Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bruno Langa

QarabagHậu vệMOZ
28Tuổi
169Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Bruno Langa là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch MOZ, hiện khoác áo Qarabag.

Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221800001172%65%106,26
Azerbaijan Premier League2026-2027—7763000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
76/105 (72%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
7/18 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/20 (65%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bruno Langa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/09/2026CANvs SudanT 4-1900000253/6604/7—6,46
25/09/2026CANvs SenegalH 1-1900011023/3919/13V6,06
27/08/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Twente EnschedeB 1-2760000015/2024/6V5,96
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Twente EnschedeT 1-0900000120/2747/9—7,47
13/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Dynamo KyivT 2-018000005/722/3—7,10
07/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Dynamo KyivB 0-114000003/300/1—6,27
31/07/2026Cúp C2 châu Âu@ CSKA SofiaH 0-0380000015/2114/8V5,86
23/07/2026Cúp C2 châu Âuvs CSKA SofiaH 0-0560032015/1912/3—6,87
17/07/2026Cúp C2 châu Âu@ VestriT 3-0740000250/6123/6—7,13
09/07/2026Cúp C2 châu Âuvs VestriT 3-0650030130/3912/5—7,02

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/11/202124100 nghìn €
31/03/202224300 nghìn €
26/06/202224450 nghìn €
31/10/202225700 nghìn €
15/06/2023251,5 triệu €
26/12/2023261,5 triệu €
06/06/2024261,5 triệu €
12/12/2024271,5 triệu €
23/06/2025271,2 triệu €
22/12/2025281,0 triệu €
27/05/2026281,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026AlmeriaQarabagHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2026CF Estrela Amadora SADAlmeriaCho mượn—
31/01/2026AlmeriaCF Estrela Amadora SADChuyển nhượng—
29/01/2026Pafos FCAlmeriaCho mượn—
03/07/2025AlmeriaPafos FCChuyển nhượng 0.2M €200 nghìn €
30/06/2024GD ChavesAlmeriaHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
29/06/2024AlmeriaGD ChavesCho mượn—
31/01/2024GD ChavesAlmeriaChuyển nhượng—
30/06/2021Amora FCGD ChavesChuyển nhượng—
30/06/2020Black BullsAmora FCChuyển nhượng—
29/06/2020Vitoria Setubal U23Black BullsCho mượn—
30/06/2019Black BullsVitoria Setubal U23Chuyển nhượng—
29/06/2019Amora FCBlack BullsCho mượn—
30/06/2018Black BullsAmora FCChuyển nhượng—
31/12/2017CD MaxaqueneBlack BullsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy59
  • Sức mạnh60
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com