Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Edmilson Dove

Newroz SC(IRQ)Hậu vệMOZ
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Edmilson Dove là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch MOZ, hiện khoác áo Newroz SC(IRQ).

Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221800001087%85%006,53
VĐQG Iraq2026-2027—9981000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
102/116 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/14 (85%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Edmilson Dove · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/09/2026CANvs SudanT 4-1900000075/7935/7—6,57
25/09/2026CANvs SenegalH 1-1900010027/3737/7—6,48
09/06/2026Giao hữu quốc tế@ IndonesiaB 0-19000000—0——5,90
09/10/2025Vòng loại World Cup châu Phivs GuineaB 1-2dự bị00000—0———
26/03/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ AlgeriaB 1-5dự bị00000—0———
20/03/2025Vòng loại World Cup châu Phivs UgandaT 3-11800000—0———
11/06/2024Vòng loại World Cup châu Phi@ GuineaT 1-0dự bị00000—0———
07/06/2024Vòng loại World Cup châu Phivs SomaliaT 2-1dự bị00000—0———
19/11/2023Vòng loại World Cup châu Phivs AlgeriaB 0-2dự bị00000—0———
16/11/2023Vòng loại World Cup châu Phi@ BotswanaT 3-29000000—0—V6,37

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 550 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 525 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 325 nghìn €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/01/201722150 nghìn €
21/07/201723150 nghìn €
05/01/201823200 nghìn €
01/06/201823400 nghìn €
18/01/201924500 nghìn €
25/06/201924550 nghìn €
13/02/202025650 nghìn €
07/04/202025525 nghìn €
13/01/202126500 nghìn €
14/06/202126400 nghìn €
14/01/202227350 nghìn €
02/02/202328450 nghìn €
29/05/202328700 nghìn €
04/01/202429700 nghìn €
10/06/202429700 nghìn €
09/01/202530600 nghìn €
27/05/202530400 nghìn €
28/12/202531350 nghìn €
02/06/202631325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 325 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Al Quwa Al JawiyaNewroz SC(IRQ)Chuyển nhượng—
28/08/2025Kaizer ChiefsAl Quwa Al JawiyaChuyển nhượng—
10/08/2022UD SongoKaizer ChiefsChuyển nhượng—
20/02/2022Cape Town City FCUD SongoChuyển nhượng—
26/01/2017Clube Ferroviário de MaputoCape Town City FCChuyển nhượng—
31/12/2013Clube Ferroviário de Maputo JugendClube Ferroviário de MaputoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy44
  • Sức mạnh63
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com