
Sheddy Barglan là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch SUD, hiện khoác áo Den Bosch.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
6Đá chính
684Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
342Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 77% | 0 | 0 | 3,12 |
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 10 | 4 | 504 | 2 | 0 | 1 | 10 | 4 | 86% | 61% | 1 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 3,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/78 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/22 (77%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 504 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 158/183 (86%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/11 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/73 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 20
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Oss | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 22/28 | 1 | 9/11 | — | 8,20 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ AZ Alkmaar Youth | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 26/31 | 6 | 13/20 | — | 7,20 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Dordrecht | H 1-1 | 38 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/13 | 2 | 5/7 | — | 6,40 |
| 29/09/2026 | CAN | @ Mozambique | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/31 | 5 | 8/10 | — | 6,25 |
| 25/09/2026 | CAN | vs Ethiopia | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/47 | 4 | 9/12 | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Helmond Sport | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 31/33 | 2 | 7/10 | — | 6,55 |
| 13/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Volendam | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/23 | 1 | 3/8 | V | 6,06 |
| 08/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Jong PSV Eindhoven Youth | B 1-3 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/20 | 1 | 4/5 | — | 5,67 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Vitesse Arnhem | B 1-4 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/19 | 1 | 1/2 | — | 5,92 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Eindhoven | T 5-2 | 16 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 09/06/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 13/10/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 09/12/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 08/06/2025 | 22 | 175 nghìn € |
| 15/12/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 20/05/2026 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật44
- Tư duy45
- Sức mạnh62
- Thể lực50