
Faisal Bangal là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch MOZ, hiện khoác áo Turris Neapolis.
Tiểu sử Faisal Bangal
Faisal Bangal là tiền đạo người Mozambique, 31 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Turris Neapolis. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2027, cầu thủ có 2 trận ra sân với 111 phút thi đấu và điểm trung bình 6,29. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận ở mức 100 nghìn €, còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Cầu thủ chuyển từ AC Mestre sang Turris Neapolis vào ngày 11/08/2026, sau khi gia nhập AC Mestre từ Luparense FC vào 01/07/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
111Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 111 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 30% | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 111 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/16 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/10 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | CAN | vs Sudan | T 4-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 1/4 | — | 6,42 |
| 25/09/2026 | CAN | vs Senegal | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/6 | — | 6,17 |
| 09/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Guinea | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Botswana | T 2-0 | 22 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Uganda | B 0-4 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Botswana | T 3-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/10/2013 | 18 | 25 nghìn € |
| 23/06/2014 | 19 | 75 nghìn € |
| 20/01/2015 | 20 | 75 nghìn € |
| 21/06/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 13/06/2017 | 22 | 175 nghìn € |
| 04/02/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 21/06/2019 | 24 | 50 nghìn € |
| 12/12/2019 | 24 | 50 nghìn € |
| 22/06/2020 | 25 | 50 nghìn € |
| 26/02/2021 | 26 | 50 nghìn € |
| 23/06/2021 | 26 | 60 nghìn € |
| 31/01/2022 | 27 | 50 nghìn € |
| 27/06/2022 | 27 | 50 nghìn € |
| 04/02/2023 | 28 | 75 nghìn € |
| 26/06/2023 | 28 | 125 nghìn € |
| 20/02/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 12/06/2024 | 29 | 75 nghìn € |
| 26/02/2025 | 30 | 50 nghìn € |
| 14/05/2025 | 30 | 75 nghìn € |
| 11/11/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 25/05/2026 | 31 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | AC Mestre | Turris Neapolis | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2024 | Luparense FC | AC Mestre | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | ASD Alcione | Luparense FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Caravaggio | ASD Alcione | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2021 | Scanzorosciate | Caravaggio | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2018 | Free player | Scanzorosciate | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Teuta Durres | Free player | Trở lại | — |
| 26/08/2016 | Atalanta | Teuta Durres | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | AC Tuttocuoio | Atalanta | Cho mượn | — |
| 30/08/2015 | Atalanta | AC Tuttocuoio | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | San Marino Calcio | Atalanta | Cho mượn | — |
| 04/01/2015 | Atalanta | San Marino Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Ascoli | Atalanta | Cho mượn | — |
| 31/07/2014 | Atalanta U19 | Ascoli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Atalanta Youth | Atalanta U19 | Chuyển nhượng | — |