Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bruno Wilson

Ararat-Armenia FCHậu vệMOZ
29Tuổi
192Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Bruno Wilson là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch MOZ, hiện khoác áo Ararat-Armenia FC.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
752Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
752Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
3,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221800000089%50%006,92
Armenian Premier League2026-2027—5439200000——10—
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221801002190%58%106,62

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
99/111 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/11 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
4
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 392 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
101/112 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/13 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/12 (58%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bruno Wilson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Jagiellonia BialystokB 1-3900010161/7014/5V6,25
29/09/2026CANvs SudanT 4-1900000077/8912/3—7,18
25/09/2026CANvs SenegalH 1-1900000022/2211/3—6,67
16/09/2026Cúp C2 châu Âuvs AC Sparta PrahaB 1-4901011040/4203/7—6,99
27/08/2026Cúp C2 châu Âuvs CS Universitatea CraiovaT 1-0900000055/5901/2V7,08
21/08/2026Cúp C2 châu Âu@ CS Universitatea CraiovaH 1-19000000—0——6,30
12/08/2026Cúp C1 châu Âu@ NK Publikum CeljeB 0-29000000—0——6,80
04/08/2026Cúp C1 châu Âuvs NK Publikum CeljeT 2-19000000—0——6,30
29/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Shamrock RoversB 1-29000000—0—V5,75
21/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Shamrock RoversT 2-09000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 1,5 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/03/20161950 nghìn €
29/09/201619100 nghìn €
29/06/201720350 nghìn €
07/09/201720300 nghìn €
22/02/201821300 nghìn €
28/06/201821300 nghìn €
11/02/201922400 nghìn €
28/06/201922350 nghìn €
29/12/201923800 nghìn €
07/04/202023650 nghìn €
16/08/2020231,5 triệu €
07/10/2020231,5 triệu €
07/01/2021241,5 triệu €
23/06/2021241,0 triệu €
26/12/2021251,0 triệu €
30/05/202225900 nghìn €
31/10/202225900 nghìn €
15/06/202326900 nghìn €
26/12/202327900 nghìn €
12/06/202427900 nghìn €
11/12/202427800 nghìn €
04/06/202528800 nghìn €
10/12/202528700 nghìn €
08/04/202629600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026Free playerArarat-Armenia FCChuyển nhượng—
31/12/2025San Jose EarthquakesFree playerTrở lại—
07/02/2024VizelaSan Jose EarthquakesChuyển nhượng—
30/06/2021Sporting BragaVizelaChuyển nhượng—
29/06/2021TenerifeSporting BragaCho mượn—
29/08/2020Sporting BragaTenerifeChuyển nhượng—
30/01/2020CD TondelaSporting BragaHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
30/06/2019Braga BCD TondelaChuyển nhượng—
02/01/2016Free playerBraga BChuyển nhượng—
30/06/2015Sporting CP U19Free playerTrở lại—
30/06/2013Atletico CP U17Sporting CP U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Sporting CP Sub-15Atletico CP U17Chuyển nhượng—
30/06/2009Sporting CP YouthSporting CP Sub-15Chuyển nhượng—
30/06/2005AD Oeiras FormaçãoSporting CP YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy46
  • Sức mạnh69
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com