
Manuel Nhanga Kambala
35Tuổi
182Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Manuel Nhanga Kambala là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch MOZ, hiện khoác áo Polokwane City FC.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
721Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | — |
| South Africa Premier Soccer League | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 69% | 52% | 1 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 1 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 169/243 (69%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/58 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/65 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 19
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Siwelele | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/24 | 0 | 0/2 | — | 6,45 |
| 29/09/2026 | CAN | vs Sudan | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | CAN | vs Senegal | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs AmaZulu | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 32/41 | 0 | 4/5 | — | 6,58 |
| 12/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Kaizer Chiefs | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 13/15 | 3 | 4/9 | — | 6,33 |
| 05/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Marumo Gallants FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/24 | 0 | 3/8 | — | 6,17 |
| 27/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Milford | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/34 | 1 | 4/7 | — | 6,36 |
| 15/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Sekhukhune United | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/41 | 2 | 9/16 | V | 6,45 |
| 12/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Stellenbosch FC | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/28 | 2 | 6/11 | — | 5,77 |
| 08/08/2026 | South Africa MTN 8 Cup | @ Mamelodi Sundowns | H 2-2 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/21 | 3 | 5/13 | V | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2019 | 27 | 150 nghìn € |
| 13/02/2020 | 28 | 200 nghìn € |
| 13/01/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 14/06/2021 | 29 | 275 nghìn € |
| 14/01/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 04/01/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 10/06/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 09/01/2025 | 33 | 175 nghìn € |
| 27/05/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 11/12/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 04/06/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh60
- Thể lực56