Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ricardo Martins Guimarães

Zira FKTiền vệMOZ
30Tuổi
181Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Ricardo Martins Guimarães là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch MOZ, hiện khoác áo Zira FK.

Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
808Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
808Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
1,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221791012189%47%207,42
Azerbaijan Premier League2026-2027—8862900000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 7,42

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
100/112 (89%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/17 (47%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 9
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 629 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ricardo Martins Guimarães · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/09/2026CANvs SudanT 4-1901111269/7713/8V8,49
25/09/2026CANvs SenegalH 1-1890010031/3545/9V6,34
30/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Paide LinnameeskondH 1-17200000—0——5,95
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Paide LinnameeskondB 0-16000000—0———
16/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Torpedo KutaisiT 3-09000000—0——6,50
08/09/2025Vòng loại World Cup châu Phivs BotswanaT 2-09000000—0———
05/09/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ UgandaB 0-45600000—0———
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Hajduk SplitH 1-17700000—0—Đ5,95
23/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Hajduk SplitH 1-17800000—0—V6,15
26/03/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ AlgeriaB 1-59000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 375 nghìn €2018: 475 nghìn €2019: 325 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/07/20151950 nghìn €
13/03/201620150 nghìn €
29/09/201620250 nghìn €
29/06/201721350 nghìn €
07/09/201721350 nghìn €
22/02/201822375 nghìn €
28/06/201822475 nghìn €
11/02/201923325 nghìn €
28/06/201923200 nghìn €
14/01/202024250 nghìn €
01/11/202024250 nghìn €
28/06/202125400 nghìn €
31/03/202226250 nghìn €
26/06/202226175 nghìn €
31/10/202226400 nghìn €
15/06/202327600 nghìn €
26/12/202328400 nghìn €
05/06/202428500 nghìn €
15/10/202428550 nghìn €
08/01/202529550 nghìn €
08/06/202529500 nghìn €
22/12/202530500 nghìn €
17/06/202630500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/03/2025Iğdır FKZira FKChuyển nhượng—
11/07/2024AvesIğdır FKChuyển nhượng—
02/08/2021LKS LodzAvesHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
29/06/2021Academica CoimbraLKS LodzCho mượn—
06/09/2020LKS LodzAcademica CoimbraChuyển nhượng—
30/06/2019Sporting CP U23LKS LodzChuyển nhượng—
29/06/2019Academica CoimbraSporting CP U23Cho mượn—
09/07/2018Sporting CP U23Academica CoimbraChuyển nhượng—
30/06/2018Sporting CP BSporting CP U23Chuyển nhượng—
29/06/2018Academica CoimbraSporting CP BCho mượn—
04/07/2017Sporting CP BAcademica CoimbraChuyển nhượng—
30/06/2016OliveirenseSporting CP BChuyển nhượng—
31/12/2013UD Oliveirense U19OliveirenseChuyển nhượng—
30/06/2012AD Taboeira U17UD Oliveirense U19Chuyển nhượng—
30/06/2010AD Taboeira YouthAD Taboeira U17Chuyển nhượng—
30/06/2007SL Benfica YouthAD Taboeira YouthChuyển nhượng—
30/06/2006AD Taboeira YouthSL Benfica YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy49
  • Sức mạnh39
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com