Alcídio Raice là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch MOZ, hiện khoác áo Ankara Keciorengucu.
Tiểu sử Alcídio Raice
Alcídio Raice là tiền vệ quốc tịch Mozambique, 21 tuổi, sinh ngày 17/05/2005, thi đấu cho Ankara Keciorengucu. Ở mùa 2027, cầu thủ có 9 trận ra sân với 354 phút thi đấu, ghi 1 bàn thắng, 1 pha kiến tạo và điểm trung bình 5,78. Các số liệu này gồm 8 trận tại Turkish First League và 1 trận tại CAN. Giá trị thị trường là 500 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2030.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
4Đá chính
399Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
399Phút/bàn
2/18Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 25% | 0 | 0 | 6,39 |
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 9 | 4 | 375 | 1 | 0 | 1 | 17 | 2 | 70% | 34% | 1 | 0 | 5,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 375 phút · điểm TB 5,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/17
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/70 (70%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/52 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 29
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Turkish First League | @ Karagumruk | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/3 | — | 6,43 |
| 15/10/2026 | Turkish First League | vs Iğdır FK | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/12 | 1 | 3/8 | — | 5,95 |
| 09/10/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | T 2-0 | 61 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 11/14 | 1 | 3/8 | — | 8,20 |
| 29/09/2026 | CAN | vs Sudan | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | CAN | vs Senegal | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/4 | 1 | 1/4 | — | 6,39 |
| 19/09/2026 | Turkish First League | vs Sivasspor | H 1-1 | 45 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 4/7 | 1 | 1/10 | — | 6,62 |
| 12/09/2026 | Turkish First League | @ Belediye Vanspor | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 3/5 | V | 6,05 |
| 06/09/2026 | Turkish First League | vs Sariyer | T 3-0 | 15 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/3 | — | 6,74 |
| 02/09/2026 | Turkish First League | @ Boluspor | T 2-0 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 2/8 | — | — |
| 28/08/2026 | Turkish First League | vs Umraniyespor | H 2-2 | 31 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 5/8 | 1 | 3/4 | — | 6,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/10/2026 | 21 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.