
Mohamed Eisa là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch SUD, hiện khoác áo Al Bataeh.
Mùa 2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
151Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
151Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 151 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 86% | 12% | 0 | 0 | 3,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 151 phút · điểm TB 3,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/23 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/8 (12%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | CAN | @ Mozambique | B 1-4 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 0/4 | — | 6,21 |
| 25/09/2026 | CAN | vs Ethiopia | T 1-0 | 87 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/13 | 0 | 1/4 | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Singha Chiangrai United | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 1/1 | — | 6,40 |
| 03/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ PT Prachuap FC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 0/2 | — | 6,23 |
| 29/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs True Bangkok United | H 1-1 | 46 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 8/8 | 1 | 2/5 | — | 6,93 |
| 25/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Port FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/19 | 0 | 3/10 | — | 5,85 |
| 18/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rayong FC | T 4-1 | 90 | 2 | 0 | 5 | 3 | 0 | 15/16 | 0 | 2/5 | — | 9,04 |
| 05/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Nakhon Ratchasima Mazda FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 19/21 | 0 | 2/5 | — | 6,95 |
| 21/03/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Lamphun Warriors | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 11/12 | 0 | 2/7 | — | 6,35 |
| 15/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ CHDC Congo | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/09/2018 | 24 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 24 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 600 nghìn € |
| 29/06/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 28/07/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 04/04/2023 | 28 | 450 nghìn € |
| 08/06/2023 | 28 | 450 nghìn € |
| 28/12/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 26/06/2024 | 29 | 225 nghìn € |
| 22/12/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 15/05/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 14/05/2026 | 31 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Uthai Thani Forest | Al Bataeh | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Nassaji Mazandaran | Uthai Thani Forest | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2024 | Milton Keynes Dons | Nassaji Mazandaran | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Exeter City | Milton Keynes Dons | Cho mượn | — |
| 29/01/2024 | Milton Keynes Dons | Exeter City | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2021 | Peterborough United | Milton Keynes Dons | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2019 | Bristol City | Peterborough United | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 22/07/2018 | Cheltenham Town | Bristol City | Hết hạn mượn 1.1M € | 1,1 triệu € |
| 06/07/2017 | FC Greenwich Borough | Cheltenham Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Dartford | FC Greenwich Borough | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2015 | VCD Athletic FC | Dartford | Cho mượn | — |
| 30/08/2014 | Dartford | VCD Athletic FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh38
- Thể lực45