Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed Eisa

Al BataehTiền đạoSUD
32Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Mohamed Eisa là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch SUD, hiện khoác áo Al Bataeh.

Mùa 2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
151Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
151Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221511003186%12%003,10

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 151 phút · điểm TB 3,10

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/23 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/8 (12%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohamed Eisa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/09/2026CAN@ MozambiqueB 1-464001008/1000/4—6,21
25/09/2026CANvs EthiopiaT 1-0871021112/1301/4——
10/05/2026VĐQG Thái Lan@ Singha Chiangrai UnitedB 0-1170010014/1501/1—6,40
03/05/2026VĐQG Thái Lan@ PT Prachuap FCB 0-245000005/700/2—6,23
29/04/2026VĐQG Thái Lanvs True Bangkok UnitedH 1-146003028/812/5—6,93
25/04/2026VĐQG Thái Lanvs Port FCB 0-1900020013/1903/10—5,85
18/04/2026VĐQG Thái Lanvs Rayong FCT 4-1902053015/1602/5—9,04
05/04/2026VĐQG Thái Lan@ Nakhon Ratchasima Mazda FCH 0-0900022119/2102/5—6,95
21/03/2026VĐQG Thái Lanvs Lamphun WarriorsH 0-0900032011/1202/7—6,35
15/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ CHDC CongoB 0-11700000—0——5,90

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 1,0 triệu €2019: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20182026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/09/2018241,0 triệu €
27/06/201924750 nghìn €
07/04/202025600 nghìn €
29/06/202126600 nghìn €
28/07/202228600 nghìn €
04/04/202328450 nghìn €
08/06/202328450 nghìn €
28/12/202329350 nghìn €
26/06/202429225 nghìn €
22/12/202430200 nghìn €
15/05/202530150 nghìn €
21/12/202531300 nghìn €
14/05/202631300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Uthai Thani ForestAl BataehChuyển nhượng—
30/06/2025Nassaji MazandaranUthai Thani ForestChuyển nhượng—
16/09/2024Milton Keynes DonsNassaji MazandaranChuyển nhượng—
30/05/2024Exeter CityMilton Keynes DonsCho mượn—
29/01/2024Milton Keynes DonsExeter CityChuyển nhượng—
19/07/2021Peterborough UnitedMilton Keynes DonsHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2019Bristol CityPeterborough UnitedHết hạn mượn 0.9M €900 nghìn €
22/07/2018Cheltenham TownBristol CityHết hạn mượn 1.1M €1,1 triệu €
06/07/2017FC Greenwich BoroughCheltenham TownChuyển nhượng—
30/06/2015DartfordFC Greenwich BoroughChuyển nhượng—
30/05/2015VCD Athletic FCDartfordCho mượn—
30/08/2014DartfordVCD Athletic FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy47
  • Sức mạnh38
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com