- Phạt góc1 – 8
- Thẻ vàng1 – 2
Sân Estadio BBVA, Monterrey · Ít mây 22°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.20 / 1.65
Monterrey (nữ) thắng Club America (nữ) 4-3 trên sân nhà Estadio BBVA.
Monterrey (nữ) vs Club America (nữ) 4-3 — VĐQG Mexico (nữ) 03/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (20)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Valerie vargaskiến tạo: Alice Fernanda Soto Gallegos
18'
1 - 0 -
38'
1 - 1 ⚽ Irene Guerrero Sanmartín -
44'
1 - 2 ⚽ (phản lưới) Valeria Del Campo - 🟨 Valerie vargas 44'
-
51+6'
1 - 3 ⚽ (pen) Geyse - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
⚽ Aerial Chavarinkiến tạo: Alejandra Calderón Lua
47'
2 - 3 -
⚽ Aerial Chavarin
52'
3 - 3 - 53' 🔁 Xcaret Pinedathay Irene Guerrero Sanmartín
-
⚽ Valerie vargaskiến tạo: Diana Laura García Castillo
57'
4 - 3 - 59' 🔁 Karen Irasema Luna de los Santosthay Karina Anaís Rodríguez
- 59' 🔁 Angelique Montserrat Saldívar Pavónthay Priscila Flor
- 65' 🟨 Isadora Haas Gehlen
- 67' 🟨 Alexa Soto
- 68' 🔁 Aylin Avilezthay Alexa Soto
- 🔁 Lindsey Thomasthay Jermaine Seoposenwe 71'
- 🔁 Monroy Danielathay Alexandra Godínez 77'
- 🔁 Lourdes Martinezthay Valerie vargas 78'
- 🔁 Carol cazaresthay Valeria Del Campo 79'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 42%Kiểm soát bóng58%
- 27Tổng cú sút22
- 8Sút trúng đích5
- 6Sút không trúng đích6
- 17Sút trong vòng cấm18
- 3Sút bị chặn7
- 1Phạt góc8
- 57Tấn công nguy hiểm71
- 76Tấn công71
- 369Chuyền504
- 270Chuyền chính xác408
- 2Chuyền then chốt7
- 9Chuyền dài13
- 7Rê bóng21
- 24Tạt bóng9
- 63Tranh chấp60
- 18Tắc bóng18
- 44Cản phá34
- 18Cứu thua13
- 16Phạm lỗi18
- 25Bị phạm lỗi29
- 2Việt vị2
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-3, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 7.5 bàn. Club America (nữ) kiểm soát bóng 58%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Monterrey (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Club America (nữ) ép sân. Monterrey (nữ) kiểm soát thế trận 44% thời gian, Club America (nữ) 51%.
Monterrey (nữ)Club America (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-1-3-2
Monterrey (nữ) · HLV Amelia Valverde
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 28 | Paola Manrique | Thủ môn | 7.2 |
| 3 | Daiane | Hậu vệ | 6.9 |
| 5 | Alexandra Godínez | Hậu vệ | 6.6 |
| 14 | Alejandra Calderón Lua | Hậu vệ | 7.0 |
| 23 | Valeria Del Campo | Hậu vệ | 6.5 |
| 12 | Jermaine Seoposenwe | Tiền vệ | 6.3 |
| 22 | Diana Laura García Castillo © | Tiền vệ | 7.3 |
| 24 | Marcela Restrepo | Tiền vệ | 6.6 |
| 25 | Aerial Chavarin | Tiền vệ | 7.9 |
| 11 | Valerie vargas | Tiền đạo | 8.5 |
| 30 | Alice Fernanda Soto Gallegos | Tiền đạo | 7.6 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 27 | Fátima Servín Sánchez | Tiền vệ |
| 10 | Dania Nicole Pérez Jiménez | Tiền vệ |
| 31 | Sara Ortiz | Tiền đạo |
| 2 | Monroy Daniela | Hậu vệ |
| 6 | Lourdes Martinez | Tiền đạo |
| 13 | Alejandria Godinez | Thủ môn |
| 21 | Ashlyn Fernandez | Hậu vệ |
| 33 | Carol cazares | Tiền vệ |
| 15 | Samantha Simental | Tiền đạo |
| 19 | Lindsey Thomas | Tiền đạo |
Club America (nữ) · HLV Angel Villacampa Carrasco
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Celeste Maryel Espino Mendoza | Thủ môn | 5.2 |
| 2 | Isadora Haas Gehlen | Hậu vệ | 6.2 |
| 3 | Karina Anaís Rodríguez | Hậu vệ | 5.7 |
| 15 | Kimberly Vanessa Rodríguez Cubero | Hậu vệ | 7.3 |
| 8 | Irene Guerrero Sanmartín | Tiền vệ | 7.7 |
| 14 | Alexa Soto | Tiền vệ | 6.0 |
| 18 | Nancy Antonio | Tiền vệ | 6.3 |
| 25 | Jana Gutierrez | Tiền vệ | 6.5 |
| 9 | Priscila Flor | Tiền đạo | 6.8 |
| 10 | Scarlett Nefer Camberos Becerra © | Tiền đạo | 6.6 |
| 17 | Geyse | Tiền đạo | 7.7 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 12 | Itzel Velasco | Thủ môn |
| 11 | Aylin Avilez | Tiền vệ |
| 24 | Alondra cabanillas | Tiền đạo |
| 72 | Maria Nicol De Leon | Hậu vệ |
| 26 | Karen Irasema Luna de los Santos | Hậu vệ |
| 13 | Xcaret Pineda | Không rõ |
| 28 | Mariela Ramos | Tiền vệ |
| 30 | Giana Riley | Tiền đạo |
| 19 | Angelique Montserrat Saldívar Pavón | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.20 | 1.65 | 1.01 | 21 | 151.00 | 7.5 | 6.60 | 1.11 | 9.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (23 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 18/05/2026 | MEX Liga MX Femenil | Club America (nữ) – Monterrey (nữ) | 3–0 |
| 15/05/2026 | MEX Liga MX Femenil | Monterrey (nữ) – Club America (nữ) | 1–0 |
| 16/02/2026 | MEX Liga MX Femenil | Club America (nữ) – Monterrey (nữ) | 1–1 |
| 10/11/2025 | MEX Liga MX Femenil | Club America (nữ) – Monterrey (nữ) | 5–0 |
| 07/11/2025 | MEX Liga MX Femenil | Monterrey (nữ) – Club America (nữ) | 1–1 |
| 07/10/2025 | MEX Liga MX Femenil | Monterrey (nữ) – Club America (nữ) | 1–2 |
| 11/02/2025 | MEX Liga MX Femenil | Club America (nữ) – Monterrey (nữ) | 3–2 |
| 24/09/2024 | MEX Liga MX Femenil | Monterrey (nữ) – Club America (nữ) | 2–4 |
| 28/05/2024 | MEX Liga MX Femenil | Monterrey (nữ) – Club America (nữ) | 2–1 |
| 25/05/2024 | MEX Liga MX Femenil | Club America (nữ) – Monterrey (nữ) | 1–0 |
Phong độ gần đây
Monterrey (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 28/09/2026 | MEX Liga MX Femenil | Puebla (nữ) – Monterrey (nữ) | 1–2 | T |
| 19/09/2026 | MEX Liga MX Femenil | Monterrey (nữ) – Club Necaxa (nữ) | 10–0 | T |
| 13/09/2026 | MEX Liga MX Femenil | Chivas Guadalajara (nữ) – Monterrey (nữ) | 2–3 | T |
| 06/09/2026 | MEX Liga MX Femenil | Monterrey (nữ) – Toluca (nữ) | 5–1 | T |
| 30/08/2026 | MEX Liga MX Femenil | Queretaro (nữ) – Monterrey (nữ) | 0–4 | T |
Club America (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | MEX Liga MX Femenil | Leon (nữ) – Club America (nữ) | 0–5 | T |
| 21/09/2026 | MEX Liga MX Femenil | Club America (nữ) – Atlas (nữ) | 2–2 | H |
| 14/09/2026 | MEX Liga MX Femenil | Club America (nữ) – Tigres (nữ) | 5–2 | T |
| 05/09/2026 | MEX Liga MX Femenil | Unam Pumas (nữ) – Club America (nữ) | 1–2 | T |
| 31/08/2026 | MEX Liga MX Femenil | Club America (nữ) – Tijuana (nữ) | 3–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Monterrey (nữ) vs Club America (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Monterrey (nữ) vs Club America (nữ) thuộc VĐQG Mexico (nữ), Vòng 10 đã diễn ra lúc 10:10 ngày 03/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Estadio BBVA (Monterrey).
- Kết quả Monterrey (nữ) vs Club America (nữ) là bao nhiêu?
- Monterrey (nữ) thắng Club America (nữ) 4-3; hiệp một 1-3.
- Lịch sử đối đầu Monterrey (nữ) vs Club America (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 23 lần gặp nhau gần nhất: Monterrey (nữ) thắng 12, hòa 4, Club America (nữ) thắng 7. Lần gần nhất ngày 18/05/2026 (MEX Liga MX Femenil) Club America (nữ) 3-0 Monterrey (nữ).
- Phong độ Monterrey (nữ) và Club America (nữ) trước trận?
- Monterrey (nữ): 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWL); Club America (nữ): 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WDWWWW).
- Đội hình xuất phát Monterrey (nữ) vs Club America (nữ)?
- Monterrey (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Club America (nữ) dùng sơ đồ 4-1-3-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 06:33 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

