
Jana Gutierrez là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club America (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
895Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
447Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 805 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 84% | 54% | 2 | 0 | 7,26 |
| CNCF WCC | 2025-2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 44% | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 805 phút · điểm TB 7,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 384/453 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/19 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/29 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/93 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 36
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 125
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
CNCF WCC · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/36 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Pachuca (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/44 | 3 | 7/12 | V | 7,20 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Monterrey (nữ) | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/51 | 2 | 6/9 | — | 6,50 |
| 29/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Leon (nữ) | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/57 | 3 | 7/14 | V | 7,40 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Atlas (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 62/69 | 5 | 10/13 | — | 7,80 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Tigres (nữ) | T 5-2 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/28 | 1 | 2/7 | — | 7,60 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Unam Pumas (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/45 | 2 | 4/9 | — | 6,20 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Tijuana (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 52/59 | 1 | 5/11 | — | 7,70 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Club Necaxa (nữ) | T 7-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 60/65 | 2 | 5/11 | — | 8,16 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Puebla (nữ) | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Cruz Azul (nữ) | T 10-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 1 | 3/3 | — | 6,66 |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật46
- Tư duy55
- Sức mạnh56
- Thể lực45