Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jana Gutierrez

Club America (nữ)Tiền vệMEX
22Tuổi
172Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jana Gutierrez là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club America (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
895Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
447Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico (nữ)2026-2027—1098052016384%54%207,26
CNCF WCC2025-2026—11900000086%44%00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 805 phút · điểm TB 7,26

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
11/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
384/453 (84%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/19 (15%)
Chuyền dài chính xác
18/29 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
17
Phá bóng
29
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
51/93 (54%)
Không chiến thắng / thua
13 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 36
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
125
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

CNCF WCC · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/36 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
4
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jana Gutierrez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Pachuca (nữ)T 2-1900010035/4437/12V7,20
03/10/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Monterrey (nữ)B 3-4900010039/5126/9—6,50
29/09/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Leon (nữ)T 5-0900000146/5737/14V7,40
21/09/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Atlas (nữ)H 2-2900010162/69510/13—7,80
14/09/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Tigres (nữ)T 5-2891011022/2812/7—7,60
05/09/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Unam Pumas (nữ)T 2-1900000038/4524/9—6,20
31/08/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Tijuana (nữ)T 3-1900111152/5915/11—7,70
24/08/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Club Necaxa (nữ)T 7-0901011060/6525/11—8,16
16/08/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Puebla (nữ)T 5-1dự bị00000—0———
09/08/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Cruz Azul (nữ)T 10-0660000017/1913/3—6,66

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy55
  • Sức mạnh56
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com