
Diana Laura García Castillo là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Monterrey (nữ).
Tiểu sử Diana Laura García Castillo
Diana Laura García Castillo là tiền vệ của câu lạc bộ Monterrey (nữ), mang quốc tịch Mexico và hiện 26 tuổi, sinh ngày 11/11/1999. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ghi 5 bàn và có 1 kiến tạo sau 9 trận ra sân, với tổng 765 phút thi đấu. Các số liệu này thuộc VĐQG Mexico (nữ), nơi điểm trung bình của cầu thủ được ghi ở mức 5,79. Hồ sơ cũng ghi chiều cao 168 cm và cân nặng 56 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
765Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
153Phút/bàn
10/24Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 765 | 5 | 0 | 1 | 24 | 10 | 79% | 48% | 1 | 0 | 5,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 765 phút · điểm TB 5,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 10/24
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 390/489 (79%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/42 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/88 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 35
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 149
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Cruz Azul (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 50/60 | 2 | 5/12 | — | 7,20 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Club America (nữ) | T 4-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 38/49 | 0 | 1/5 | — | 7,30 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Puebla (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 59/76 | 0 | 5/9 | — | 7,50 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Club Necaxa (nữ) | T 10-0 | 90 | 3 | 0 | 7 | 4 | 1 | 55/67 | 1 | 8/14 | — | 9,60 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Chivas Guadalajara (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 46/61 | 2 | 4/10 | V | 6,50 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Toluca (nữ) | T 5-1 | 90 | 1 | 0 | 7 | 5 | 2 | 32/43 | 2 | 5/10 | — | 7,60 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Queretaro (nữ) | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 33/38 | 2 | 4/8 | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Leon (nữ) | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Atlante W | T 3-1 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 31/36 | 0 | 4/5 | — | — |
| 02/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Tijuana (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 46/59 | 4 | 7/15 | — | 6,40 |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật53
- Tư duy58
- Sức mạnh37
- Thể lực35