
Jermaine Seoposenwe là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Monterrey (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
820Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,66Bàn/90 phút
136Phút/bàn
14/21Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 820 | 6 | 0 | 1 | 21 | 14 | 78% | 47% | 1 | 0 | 5,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 820 phút · điểm TB 5,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 14/21
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 15/41
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 178/226 (78%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/104 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 47
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 136
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Cruz Azul (nữ) | T 1-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/20 | 1 | 2/6 | — | 6,40 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Club America (nữ) | T 4-3 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/11 | 1 | 5/9 | — | 6,30 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Puebla (nữ) | T 2-1 | 54 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/14 | 1 | 5/6 | — | 7,20 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Club Necaxa (nữ) | T 10-0 | 90 | 1 | 1 | 5 | 4 | 7 | 25/29 | 0 | 8/19 | — | 8,69 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Chivas Guadalajara (nữ) | T 3-2 | 87 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/24 | 3 | 6/10 | V | 7,40 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Toluca (nữ) | T 5-1 | 65 | 2 | 0 | 3 | 3 | 3 | 21/24 | 2 | 2/9 | — | 6,80 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Queretaro (nữ) | T 4-0 | 24 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 3/4 | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Leon (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 14/17 | 1 | 9/14 | — | — |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Santos Laguna (nữ) | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 29/34 | 1 | 2/5 | — | 7,97 |
| 09/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Atlante W | T 3-1 | 83 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/17 | 2 | 4/13 | — | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật45
- Tư duy64
- Sức mạnh34
- Thể lực27