
Priscila Flor là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Club America (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
6Đá chính
563Phút
6Bàn thắng
3Kiến tạo
0,96Bàn/90 phút
93Phút/bàn
14/33Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 11 | 6 | 563 | 6 | 0 | 3 | 33 | 14 | 83% | 40% | 1 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 563 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 14/33
- Sút trong vòng cấm
- 29
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 14/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/6/6
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 167/199 (83%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 5/11 (45%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/79 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 42
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Pachuca (nữ) | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 10/11 | 0 | 2/3 | — | 7,60 |
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Argentina (nữ) | H 2-2 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 2/7 | — | 6,21 |
| 11/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Argentina (nữ) | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 5/7 | — | 6,90 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Monterrey (nữ) | B 3-4 | 59 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 19/23 | 1 | 4/8 | — | 6,80 |
| 29/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Leon (nữ) | T 5-0 | 90 | 2 | 1 | 6 | 3 | 4 | 30/41 | 0 | 7/12 | V | 9,69 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Atlas (nữ) | H 2-2 | 25 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 11/11 | 0 | 2/5 | — | 6,90 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Tigres (nữ) | T 5-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/16 | 0 | 2/10 | — | 6,60 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Unam Pumas (nữ) | T 2-1 | 15 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 8/9 | 2 | 2/5 | — | 6,76 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Tijuana (nữ) | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 34/39 | 0 | 1/5 | — | 8,08 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Club Necaxa (nữ) | T 7-0 | 62 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 19/21 | 4 | 5/10 | — | 7,70 |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật45
- Tư duy70
- Sức mạnh30
- Thể lực48