Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lindsey Thomas

Monterrey (nữ)Tiền đạoFRA
31Tuổi
171Chiều cao (cm)
55Cân nặng (kg)
—Giá trị

Lindsey Thomas là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Monterrey (nữ).

Tiểu sử Lindsey Thomas

Lindsey Thomas là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Monterrey (nữ), mang quốc tịch France, sinh ngày 27/04/1995 và hiện 31 tuổi. Cầu thủ cao 171 cm, nặng 55 kg. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân, 1 bàn thắng, 1 kiến tạo và 124 phút thi đấu. Điểm trung bình trong mùa đạt 6,79. Tại VĐQG Mexico (nữ), số liệu tương ứng là 5 trận, 1 bàn và 1 kiến tạo.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
124Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,73Bàn/90 phút
124Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico (nữ)2026-2027—511241012282%38%006,79

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 124 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/51 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/18 (38%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lindsey Thomas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Cruz Azul (nữ)T 1-014000005/801/2—6,40
03/10/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Club America (nữ)T 4-319000003/401/4—6,20
28/09/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Puebla (nữ)T 2-1650000119/2112/6—6,50
19/09/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Club Necaxa (nữ)T 10-0231122113/1513/5—8,40
13/09/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Chivas Guadalajara (nữ)T 3-23000002/300/1—6,44
24/05/2026Italian Women's Cupvs AS Roma (nữ)B 0-1320000111/1213/4—6,54
17/05/2026Serie A (nữ)@ Parma (nữ)T 3-131102209/1201/2—7,57
10/05/2026Serie A (nữ)vs Inter Milan (nữ)H 3-3660000011/1433/6—6,40
02/05/2026Serie A (nữ)@ Napoli (nữ)T 3-2901031018/2635/9—7,00
25/04/2026Serie A (nữ)vs AS Roma (nữ)B 0-1720000014/2111/3V5,64

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy42
  • Sức mạnh53
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com