
Valeria Del Campo là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo Monterrey (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.114Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
278Phút/bàn
8/17Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 844 | 2 | 1 | 0 | 10 | 6 | 81% | 58% | 3 | 0 | 4,94 |
| Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 90% | 42% | 0 | 0 | 8,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 844 phút · điểm TB 4,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/10
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 9/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 432/527 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 38/81 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 56/95 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 26
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 109
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 8,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 133/147 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 22/31 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/21 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Cruz Azul (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/63 | 4 | 4/6 | — | 7,70 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Club America (nữ) | T 4-3 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 3 | 10/12 | — | 6,50 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Puebla (nữ) | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 49/55 | 3 | 5/13 | V | 8,10 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Club Necaxa (nữ) | T 10-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Chivas Guadalajara (nữ) | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/48 | 0 | 1/2 | — | 7,00 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Toluca (nữ) | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/56 | 2 | 5/9 | V | 6,70 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Queretaro (nữ) | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 44/56 | 2 | 6/10 | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Leon (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 32/40 | 3 | 11/13 | — | — |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Santos Laguna (nữ) | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/67 | 0 | 4/7 | — | 6,74 |
| 09/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Atlante W | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 59/71 | 1 | 6/14 | — | — |