
Irene Guerrero Sanmartín
29Tuổi
168Chiều cao (cm)
54Cân nặng (kg)
85 nghìn €Giá trị
Irene Guerrero Sanmartín là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Club America (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
13Đá chính
1.076Phút
10Bàn thắng
6Kiến tạo
0,84Bàn/90 phút
107Phút/bàn
20/42Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 686 | 6 | 1 | 5 | 22 | 13 | 81% | 58% | 2 | 0 | 7,26 |
| CNCF WCC | 2025-2026 | — | 5 | 4 | 390 | 4 | 0 | 1 | 20 | 7 | 73% | 48% | 1 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 686 phút · điểm TB 7,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 13/22
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 10
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 14/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 429/525 (81%)
- Chuyền quyết định
- 33
- Tạt bóng chính xác
- 12/56 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/24 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/70 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 28
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 188
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
CNCF WCC · mùa 2025-2026 · 5 trận ra sân, 390 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/20
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 183/250 (73%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 6/24 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/16 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/50 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 23
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 113
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Pachuca (nữ) | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 6 | 3 | 4 | 62/69 | 3 | 5/9 | V | 8,80 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Monterrey (nữ) | B 3-4 | 53 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 37/46 | 0 | 3/4 | — | 7,70 |
| 29/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Leon (nữ) | T 5-0 | 71 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 33/43 | 2 | 10/15 | V | 7,60 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Atlas (nữ) | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 5 | 65/81 | 2 | 4/7 | — | 8,50 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Tigres (nữ) | T 5-2 | 89 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 40/46 | 2 | 5/8 | — | 7,80 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Tijuana (nữ) | T 3-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 6,21 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Club Necaxa (nữ) | T 7-0 | 76 | 1 | 2 | 3 | 1 | 8 | 62/78 | 3 | 4/4 | — | 8,60 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Puebla (nữ) | T 5-1 | 34 | 0 | 0 | 3 | 3 | 3 | 31/37 | 0 | 2/2 | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Cruz Azul (nữ) | T 10-0 | 80 | 1 | 2 | 2 | 1 | 4 | 40/51 | 2 | 2/9 | — | 9,69 |
| 04/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Santos Laguna (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 58/71 | 2 | 6/12 | — | 7,70 |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật61
- Tư duy65
- Sức mạnh43
- Thể lực40