
Makar Litskevich là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Slutsksakhar Slutsk.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
8Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
11,25Bàn/90 phút
8Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belarusian First League | 2026 | — | 1 | 0 | 8 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belarusian First League · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 8 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 08/12/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 16/06/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 29/11/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 24/10/2023 | 21 | — |
| 17/03/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 01/07/2024 | 22 | 25 nghìn € |
| 05/12/2024 | 22 | 25 nghìn € |
| 13/03/2025 | 23 | — |
| 04/12/2025 | 23 | 25 nghìn € |
| 28/06/2026 | 24 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | Dnepr Mogilev | Slutsksakhar Slutsk | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2026 | FK Baranovichi Reserves | Dnepr Mogilev | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2025 | Free player | FK Baranovichi Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2025 | Shakhtyor Soligorsk | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2022 | Shahter Petrikov II | Shakhtyor Soligorsk | Chuyển nhượng | — |
| 02/03/2022 | Shakhtyor Soligorsk | Shahter Petrikov II | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2021 | Shakhter Soligorsk II (- 2023) | Shakhtyor Soligorsk | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2021 | DYuSSh-2 Rechitsa | Shakhter Soligorsk II (- 2023) | Cho mượn | — |
| 09/03/2021 | Shakhter Soligorsk II (- 2023) | DYuSSh-2 Rechitsa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Shakhtjor Soligorsk U19 | Shakhter Soligorsk II (- 2023) | Chuyển nhượng | — |