Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dmitri Gushchenko

Dnepr MogilevThủ mônBLR
38Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Dmitri Gushchenko là thủ môn 38 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Dnepr Mogilev.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
90Phút
0Cứu thua
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belarusian Cup2026-2027—1190000——00—
Ngoại hạng Belarus2026—990000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 350 nghìn €2010: 250 nghìn €2011: 250 nghìn €2011: 350 nghìn €2012: 250 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20102026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/05/201022350 nghìn €
06/12/201022250 nghìn €
06/07/201123250 nghìn €
20/11/201123350 nghìn €
07/06/201224250 nghìn €
04/11/201224100 nghìn €
01/07/201325200 nghìn €
24/11/201325300 nghìn €
04/07/201426200 nghìn €
18/11/201426200 nghìn €
08/07/201527200 nghìn €
19/11/201527200 nghìn €
14/06/201628250 nghìn €
29/11/201628300 nghìn €
04/07/201729300 nghìn €
29/11/201729250 nghìn €
31/05/201830250 nghìn €
03/12/201830200 nghìn €
24/07/201931200 nghìn €
08/12/201931200 nghìn €
02/07/202032150 nghìn €
07/12/202032150 nghìn €
24/06/202133150 nghìn €
08/12/202133100 nghìn €
16/06/20223475 nghìn €
29/11/20223450 nghìn €
10/07/20233550 nghìn €
05/12/20233550 nghìn €
01/07/20243650 nghìn €
05/12/20243650 nghìn €
18/06/20253750 nghìn €
07/12/20253750 nghìn €
28/06/20263850 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2011; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2026FC Gazovik VitebskDnepr MogilevChuyển nhượng—
31/12/2014FC Belshina BabruiskFC Gazovik VitebskChuyển nhượng Free—
30/07/2014Dinamo MinskFC Belshina BabruiskHết hạn mượn—
30/12/2013FC Belshina BabruiskDinamo MinskCho mượn—
31/12/2012Dinamo MinskFC Belshina BabruiskChuyển nhượng—
30/06/2011FC Gazovik VitebskDinamo MinskHết hạn mượn 0.085M €85 nghìn €
30/12/2009Slavia MozyrFC Gazovik VitebskCho mượn—
31/12/2008FC Gazovik VitebskSlavia MozyrChuyển nhượng—
30/12/2008Myasokombinat Vitebsk (- 2010)FC Gazovik VitebskCho mượn—
30/06/2008FC Gazovik VitebskMyasokombinat Vitebsk (- 2010)Chuyển nhượng—
31/12/2007FC Vitebsk IIFC Gazovik VitebskChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com