Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ruslan Lisakovich

Neman GrodnoTiền vệBLR
24Tuổi
172Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Ruslan Lisakovich là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Neman Grodno.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
44Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
6,14Bàn/90 phút
14Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belarusian Cup2026-2027—104411000——00—
Ngoại hạng Belarus2026—99021100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/06/2026

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ruslan Lisakovich · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ ScotlandB 1-2dự bị00000—0———
10/10/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs Đan MạchB 0-611000001/200/2—5,69

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 800 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/06/202119100 nghìn €
08/12/202119350 nghìn €
16/06/202220300 nghìn €
29/11/202220400 nghìn €
18/06/202321350 nghìn €
29/11/202321400 nghìn €
01/07/202422300 nghìn €
05/12/202422250 nghìn €
18/06/202523400 nghìn €
07/12/202523700 nghìn €
28/06/202624800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2026Maxline VitebskNeman GrodnoChuyển nhượng—
28/01/2025FC MinskMaxline VitebskChuyển nhượng—
25/07/2024Neman GrodnoFC MinskChuyển nhượng—
14/02/2024Dynamo MakhachkalaNeman GrodnoChuyển nhượng—
03/02/2023FK Isloch MinskDynamo MakhachkalaChuyển nhượng—
28/01/2021Krumkachi MinskFK Isloch MinskChuyển nhượng—
22/03/2020Shakhter Soligorsk II (- 2023)Krumkachi MinskChuyển nhượng—
30/06/2019Nemanets UzdaShakhter Soligorsk II (- 2023)Cho mượn—
28/02/2019Shakhter Soligorsk II (- 2023)Nemanets UzdaChuyển nhượng—
30/06/2018Shakhtjor Soligorsk U19Shakhter Soligorsk II (- 2023)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com