Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tess Laplacette

Sunderland (nữ)Hậu vệFRA
27Tuổi
167Chiều cao (cm)
56Cân nặng (kg)
—Giá trị

Tess Laplacette là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Sunderland (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
322Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhì Anh (nữ)2026-2027—532770010077%34%105,48
FA Women's League Cup2026-2027—114500000——005,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhì Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 277 phút · điểm TB 5,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
131/168 (77%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
13/23 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/23 (34%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 14
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tess Laplacette · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026FA Women's League Cup@ Newcastle (nữ)T 1-0dự bị00000—0———
04/10/2026Hạng Nhì Anh (nữ)vs Leicester City (nữ)T 3-1900000245/5705/11—7,20
27/09/2026Hạng Nhì Anh (nữ)@ Watford (nữ)T 2-1900100138/5012/6—7,20
24/09/2026FA Women's League Cup@ Liverpool (nữ)B 2-44500000—0——5,70
20/09/2026Hạng Nhì Anh (nữ)vs Southampton (nữ)H 0-0670000022/3211/6V6,00
13/09/2026Hạng Nhì Anh (nữ)@ Burnley (nữ)T 2-1260000126/280——7,00
06/09/2026Hạng Nhì Anh (nữ)vs Bristol City (nữ)T 4-14000000/10———
06/05/2026Ligue 1 (nữ)vs Dijon (nữ)B 0-1870000022/3746/7—5,73
26/04/2026Ligue 1 (nữ)@ Lens (nữ)T 1-0900000033/4712/4—6,64
22/04/2026Ligue 1 (nữ)vs Nantes (nữ)B 0-2900020128/3900/2—5,87

Chỉ số

  • Tốc độ32
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy34
  • Sức mạnh46
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com