
Margaux Le Mouël là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Lazio (nữ).
Tiểu sử Margaux Le Mouël
Margaux Le Mouël là tiền vệ 25 tuổi, hiện thi đấu cho Lazio (nữ), quốc tịch France. Cầu thủ cao 169 cm, nặng 56 kg. Trong mùa 2026-2027, Margaux Le Mouël có 6 trận ra sân với 294 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,56. Tại Serie A (nữ) mùa 2026-2027 có 3 trận, còn ở Serie A Cup Women năm 2026 đóng góp 1 kiến tạo trong 3 trận.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
294Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 139 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 68% | 40% | 0 | 0 | 6,25 |
| Serie A Cup Women | 2026 | — | 3 | 2 | 155 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 78% | 66% | 0 | 0 | 6,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 139 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/51 (68%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Serie A Cup Women · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 155 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/32 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A (nữ) | @ Ternana (nữ) | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/23 | 0 | 2/3 | — | 6,31 |
| 03/10/2026 | Serie A (nữ) | @ AS Roma (nữ) | B 1-3 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/22 | 1 | 1/5 | — | 5,91 |
| 26/09/2026 | Serie A (nữ) | vs Parma (nữ) | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 1/2 | — | 6,54 |
| 06/09/2026 | Serie A Cup Women | @ Inter Milan (nữ) | B 1-3 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/9 | 2 | 2/3 | — | 6,30 |
| 30/08/2026 | Serie A Cup Women | vs Parma (nữ) | T 2-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | — | — | 6,70 |
| 24/08/2026 | Serie A Cup Women | vs Napoli (nữ) | T 4-2 | 57 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 12/13 | 0 | — | — | 7,60 |
| 06/05/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Dijon (nữ) | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/17 | 0 | 0/1 | — | 6,81 |
| 26/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Lens (nữ) | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/41 | 2 | 3/7 | — | 6,67 |
| 22/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Nantes (nữ) | B 0-2 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 20/25 | 3 | 4/5 | — | 5,84 |
| 29/03/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Montpellier (nữ) | B 1-2 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 0 | 2/5 | — | 6,03 |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật47
- Tư duy49
- Sức mạnh55
- Thể lực44