- Phạt góc3 – 6
- Thẻ vàng0 – 2
Sân Municipal Nuevo Matapinonera, San Sebastian · Trọng tài: Maria Gloria Planes Terol · Nắng 18°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.95 / 1.85
Madrid CFF (nữ) thắng Deportivo La Coruna (nữ) 2-1 trên sân nhà Municipal Nuevo Matapinonera.
Madrid CFF (nữ) vs Deportivo La Coruna (nữ) 2-1 — La Liga (nữ) 01/11/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
30'
0 - 1 ⚽ Marisa Garcíakiến tạo: Olaya Enrique Rodriguez - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
⚽ Emilie Juul
46'
1 - 1 - 63' 🟨 Vega Montesinos Berasategui
- 🔁 Ailing Herrerathay Alba Ruiz 68'
- 68' 🔁 Eva·Alonso Gonzalezthay Marisa García
- 76' 🔁 Paula Monteagudo Ibáñezthay Ainoa Gómez
- 76' 🔁 Floriangel Apostolthay Lucía Rivas
- 🔁 Mónica Hickmannthay Emilie Juul 77'
- 🔁 Mariana Silvathay Raiderlin Nazareth Carrasco Vargas 78'
-
⚽ Mariana Silva
82'
2 - 1 - 🔁 Inès Konanthay Hasnath Linus Ubamba 87'
- 87' 🔁 Evelyn Sofía Domínguez Acuñathay Daniela Caracas
- 87' 🔁 Karla Bermejo Matosthay Vega Montesinos Berasategui
- 📺 VAR Mónica Hickmann 92+2'
- 93+3' 🟨 Lucía Pardo
- 99' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 56%Kiểm soát bóng44%
- 19Tổng cú sút17
- 8Sút trúng đích3
- 3Sút không trúng đích5
- 16Sút trong vòng cấm12
- 5Sút bị chặn4
- 3Phạt góc6
- 35Tấn công nguy hiểm39
- 86Tấn công90
- 390Chuyền308
- 280Chuyền chính xác202
- 6Chuyền then chốt5
- 11Chuyền dài8
- 21Rê bóng17
- 18Tạt bóng30
- 41Tranh chấp34
- 21Tắc bóng24
- 50Cản phá80
- 8Cứu thua17
- 4Phạm lỗi1
- 39Bị phạm lỗi32
- 5Việt vị0
- 0Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Madrid CFF (nữ) kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Madrid CFF (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Deportivo La Coruna (nữ) ép sân. Madrid CFF (nữ) kiểm soát thế trận 50% thời gian, Deportivo La Coruna (nữ) 36%.
Madrid CFF (nữ)Deportivo La Coruna (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-1-4-1 vs 4-1-4-1
Madrid CFF (nữ) · HLV María Pry
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Paola Ulloa © | Thủ môn | 6.14 |
| 2 | Kate Taylor | Hậu vệ | 6.79 |
| 4 | Sandra Villafañe | Hậu vệ | 6.15 |
| 12 | Romane Lejeune | Hậu vệ | 6.18 |
| 14 | Raiderlin Nazareth Carrasco Vargas | Hậu vệ | 6.27 |
| 6 | Ana Gonzalez | Tiền vệ | 6.88 |
| 7 | Sakina Ouzraoui Diki | Tiền vệ | 6.64 |
| 11 | Alba Ruiz | Tiền vệ | 6.0 |
| 21 | Marina Rivas | Tiền vệ | 6.32 |
| 24 | Hasnath Linus Ubamba | Tiền vệ | 6.38 |
| 8 | Emilie Juul | Tiền đạo | 8.17 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 17 | Ailing Herrera | Tiền đạo |
| 9 | Paula León | Tiền đạo |
| 19 | Inès Konan | Tiền đạo |
| 18 | Mariana Silva | Tiền đạo |
| 10 | Débora Leticia da Silva Paz | Tiền vệ |
| 13 | Belén de Gracia | Thủ môn |
| 5 | Mónica Hickmann | Hậu vệ |
Deportivo La Coruna (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Antia Veiga Carames | Thủ môn | 7.49 |
| 2 | Daniela Caracas | Hậu vệ | 5.43 |
| 3 | Elena Vázquez Brandon | Hậu vệ | 6.28 |
| 4 | Adriana Ranera Casanovas | Hậu vệ | 6.99 |
| 17 | Vega Montesinos Berasategui | Hậu vệ | 5.43 |
| 8 | Olaya Enrique Rodriguez © | Tiền vệ | 6.67 |
| 14 | Lucía Rivas | Tiền vệ | 5.98 |
| 16 | Redru | Tiền vệ | 5.59 |
| 19 | Lucía Pardo | Tiền vệ | 5.7 |
| 21 | Ainoa Gómez | Tiền vệ | 6.49 |
| 20 | Marisa García | Tiền đạo | 7.7 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 35 | Ana Seoane Siso | Thủ môn |
| 5 | Paula Novo Saborido | Hậu vệ |
| 11 | Paula Monteagudo Ibáñez | Tiền vệ |
| 15 | Evelyn Sofía Domínguez Acuña | Hậu vệ |
| 7 | Eva Dios Nieto | Tiền vệ |
| 28 | Carla Castiñeyras López | Hậu vệ |
| 32 | Karla Bermejo Matos | Tiền đạo |
| 18 | Floriangel Apostol | Tiền đạo |
| 6 | Eva·Alonso Gonzalez | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.95 | 1.85 | 1.02 | 19 | 151.00 | 3.5 | 8.75 | 1.07 | 8.5 | 4.00 | 1.22 |
Xem thêm kèo bóng đá hôm nay và tỷ lệ kèo.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (7 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 08/02/2026 | Liga F Women | Madrid CFF (nữ) – Deportivo La Coruna (nữ) | 1–6 |
| 28/09/2025 | Liga F Women | Deportivo La Coruna (nữ) – Madrid CFF (nữ) | 1–2 |
| 18/05/2025 | Liga F Women | Madrid CFF (nữ) – Deportivo La Coruna (nữ) | 4–3 |
| 12/10/2024 | Liga F Women | Deportivo La Coruna (nữ) – Madrid CFF (nữ) | 1–0 |
| 02/05/2021 | Liga F Women | Deportivo La Coruna (nữ) – Madrid CFF (nữ) | 3–0 |
| 19/12/2020 | Liga F Women | Madrid CFF (nữ) – Deportivo La Coruna (nữ) | 1–1 |
| 15/12/2019 | Liga F Women | Madrid CFF (nữ) – Deportivo La Coruna (nữ) | 2–2 |
Phong độ gần đây
Madrid CFF (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | Liga F Women | Eibar (nữ) – Madrid CFF (nữ) | 2–2 | H |
| 18/10/2026 | Liga F Women | Atletico de Madrid (nữ) – Madrid CFF (nữ) | 4–0 | B |
| 03/10/2026 | Liga F Women | Madrid CFF (nữ) – Athletic Club (nữ) | 2–2 | H |
| 26/09/2026 | Liga F Women | Madrid CFF (nữ) – CD Alaves (nữ) | 1–0 | T |
| 19/09/2026 | Liga F Women | RCD Espanyol (nữ) – Madrid CFF (nữ) | 5–1 | B |
Deportivo La Coruna (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | Liga F Women | Deportivo La Coruna (nữ) – CD Alaves (nữ) | 2–1 | T |
| 18/10/2026 | Liga F Women | Eibar (nữ) – Deportivo La Coruna (nữ) | 2–3 | T |
| 03/10/2026 | Liga F Women | Deportivo La Coruna (nữ) – Atletico de Madrid (nữ) | 1–2 | B |
| 27/09/2026 | Liga F Women | Deportivo La Coruna (nữ) – RCD Espanyol (nữ) | 1–1 | H |
| 20/09/2026 | Liga F Women | Granada CF (nữ) – Deportivo La Coruna (nữ) | 0–3 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Madrid CFF (nữ) vs Deportivo La Coruna (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Madrid CFF (nữ) vs Deportivo La Coruna (nữ) thuộc La Liga (nữ), Vòng 9 đã diễn ra lúc 00:00 ngày 01/11/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Municipal Nuevo Matapinonera (San Sebastian).
- Kết quả Madrid CFF (nữ) vs Deportivo La Coruna (nữ) là bao nhiêu?
- Madrid CFF (nữ) thắng Deportivo La Coruna (nữ) 2-1; hiệp một 0-1.
- Lịch sử đối đầu Madrid CFF (nữ) vs Deportivo La Coruna (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 7 lần gặp nhau gần nhất: Madrid CFF (nữ) thắng 2, hòa 2, Deportivo La Coruna (nữ) thắng 3. Lần gần nhất ngày 08/02/2026 (Liga F Women) Madrid CFF (nữ) 1-6 Deportivo La Coruna (nữ).
- Phong độ Madrid CFF (nữ) và Deportivo La Coruna (nữ) trước trận?
- Madrid CFF (nữ): 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DLDWLW); Deportivo La Coruna (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWLDWL).
- Đội hình xuất phát Madrid CFF (nữ) vs Deportivo La Coruna (nữ)?
- Madrid CFF (nữ) ra sân với sơ đồ 4-1-4-1, Deportivo La Coruna (nữ) dùng sơ đồ 4-1-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 17:26 03/11/2026 (giờ Việt Nam).

