
Redru là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Deportivo La Coruna (nữ).
Tiểu sử Redru
Redru là tiền vệ của câu lạc bộ Deportivo La Coruna (nữ) và mang quốc tịch Spain. Cầu thủ sinh ngày 27/01/2007, hiện 20 tuổi và thi đấu ở giải La Liga (nữ). Trong mùa 2026-2027, Redru đã ra sân 7 trận với tổng thời gian 417 phút và điểm trung bình 6,39.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
417Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 417 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 71% | 53% | 0 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 417 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 116/163 (71%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/23 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/32 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Eibar (nữ) | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,19 |
| 03/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Atletico de Madrid (nữ) | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 24/31 | 0 | 0/3 | — | 6,62 |
| 27/09/2026 | La Liga (nữ) | vs RCD Espanyol (nữ) | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/27 | 1 | 4/7 | — | 6,32 |
| 20/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Granada CF (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 1 | 4/7 | — | 6,24 |
| 12/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Real Madrid (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 24/32 | 3 | 4/4 | — | 6,69 |
| 06/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Costa Adeje Tenerife (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/35 | 2 | 5/10 | — | 6,40 |
| 29/08/2026 | La Liga (nữ) | vs Sevilla FC (nữ) | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Costa Adeje Tenerife (nữ) | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/05/2026 | La Liga (nữ) | vs RCD Espanyol (nữ) | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/03/2026 | La Liga (nữ) | vs Eibar (nữ) | T 2-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/9 | 0 | 0/1 | — | 6,23 |