
Mariana Silva là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Madrid CFF (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
605Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
605Phút/bàn
5/6Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 0% | 0 | 0 | 6,30 |
| U20 World Cup (nữ) | 2026 | — | 7 | 7 | 560 | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 67% | 40% | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/10 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/4 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 560 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 1/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 110/163 (67%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/13 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/8 (12%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/81 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 43
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 112
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Atletico de Madrid (nữ) | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 0/4 | — | 6,30 |
| 26/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Ý (nữ) | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/23 | 3 | 5/10 | — | 6,68 |
| 23/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Triều Tiên (nữ) | B 0-3 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/20 | 1 | 3/9 | — | 6,12 |
| 20/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Nigeria (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/31 | 4 | 6/13 | — | 6,13 |
| 17/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Ba Lan (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 19/24 | 5 | 6/13 | — | 6,51 |
| 13/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Triều Tiên (nữ) | B 0-3 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/17 | 0 | 1/5 | — | 5,66 |
| 10/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Bồ Đào Nha (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 19/26 | 8 | 10/22 | — | 6,03 |
| 07/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Costa Rica (nữ) | T 3-1 | 79 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 15/22 | 1 | 2/9 | — | 6,94 |