
Raiderlin Nazareth Carrasco Vargas
24Tuổi
159Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
—Giá trị
Raiderlin Nazareth Carrasco Vargas là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Madrid CFF (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.011Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1011Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 291 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 70% | 72% | 0 | 0 | 6,44 |
| CNL W | 2025-2026 | — | 8 | 8 | 720 | 1 | 0 | 3 | 7 | 3 | 71% | 50% | 2 | 0 | 6,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 291 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/107 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/9 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/20 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/29 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
CNL W · mùa 2025-2026 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 214/299 (71%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 8/25 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/36 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/80 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 30
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 146
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Atletico de Madrid (nữ) | B 0-4 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 4 | 5/7 | — | 5,93 |
| 19/09/2026 | La Liga (nữ) | @ RCD Espanyol (nữ) | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Sevilla FC (nữ) | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/25 | 1 | 2/4 | — | 6,25 |
| 05/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Valencia FCF (nữ) | T 3-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 5 | 7/8 | — | 6,92 |
| 30/08/2026 | La Liga (nữ) | vs Granada CF (nữ) | T 3-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/40 | 2 | 7/10 | — | 6,65 |
| 10/06/2026 | CNL W | @ Uruguay (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 24/37 | 3 | 7/11 | — | 6,70 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Badalona (nữ) | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 4 | 4/6 | — | 6,40 |
| 27/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Alhama CF (nữ) | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | La Liga (nữ) | vs DUX Logrono (nữ) | B 1-4 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/3 | — | 5,75 |
| 06/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Barcelona (nữ) | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/12 | 5 | 5/12 | V | 5,61 |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật41
- Tư duy40
- Sức mạnh55
- Thể lực38