
Olaya Enrique Rodriguez
21Tuổi
166Chiều cao (cm)
54Cân nặng (kg)
—Giá trị
Olaya Enrique Rodriguez là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Deportivo La Coruna (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
622Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/10Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 622 | 0 | 0 | 1 | 10 | 1 | 72% | 55% | 0 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 622 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/10
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 166/230 (72%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 8/25 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/31 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/58 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 21
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 102
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Eibar (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/40 | 1 | 3/6 | — | 5,91 |
| 03/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Atletico de Madrid (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 27/36 | 4 | 5/8 | — | 6,47 |
| 27/09/2026 | La Liga (nữ) | vs RCD Espanyol (nữ) | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 29/38 | 2 | 5/8 | — | 6,25 |
| 20/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Granada CF (nữ) | T 3-0 | 88 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 15/18 | 1 | 4/5 | — | 7,18 |
| 12/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Real Madrid (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 29/35 | 4 | 6/11 | — | 6,91 |
| 06/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Costa Adeje Tenerife (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 27/38 | 1 | 4/6 | — | 6,28 |
| 29/08/2026 | La Liga (nữ) | vs Sevilla FC (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 16/25 | 3 | 5/14 | — | 6,10 |
| 28/05/2026 | La Liga (nữ) | vs RCD Espanyol (nữ) | H 2-2 | 29 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 0/2 | V | 5,84 |
| 09/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Athletic Club (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 1 | 2/6 | — | 6,18 |
| 03/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Real Sociedad (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 13/19 | 0 | 1/6 | — | 6,53 |