
Marina Rivas là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Madrid CFF (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
494Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
494Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 494 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 74% | 43% | 1 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 494 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 113/152 (74%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/16 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/41 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Atletico de Madrid (nữ) | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/29 | 1 | 5/6 | — | 6,07 |
| 03/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Athletic Club (nữ) | H 2-2 | 71 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 18/23 | 0 | 1/2 | — | 7,37 |
| 26/09/2026 | La Liga (nữ) | vs CD Alaves (nữ) | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/2 | — | 6,77 |
| 19/09/2026 | La Liga (nữ) | @ RCD Espanyol (nữ) | B 1-5 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 14/27 | 1 | 4/13 | — | 6,37 |
| 12/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Sevilla FC (nữ) | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 1/2 | — | 6,49 |
| 05/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Valencia FCF (nữ) | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 34/40 | 2 | 5/11 | V | 7,98 |
| 30/08/2026 | La Liga (nữ) | vs Granada CF (nữ) | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 2/5 | — | 6,17 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Barcelona (nữ) | B 0-4 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 5,82 |
| 27/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Granada CF (nữ) | T 4-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 2 | 4/5 | — | 5,92 |
| 12/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Sevilla FC (nữ) | T 2-0 | 25 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 4/7 | 0 | 1/3 | — | 7,17 |