
Sandra Villafañe là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Madrid CFF (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
630Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 80% | 68% | 2 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 250/310 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/50 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/47 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Atletico de Madrid (nữ) | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/39 | 2 | 2/2 | — | 5,91 |
| 03/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Athletic Club (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/37 | 2 | 4/6 | V | 6,28 |
| 26/09/2026 | La Liga (nữ) | vs CD Alaves (nữ) | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 32/39 | 6 | 10/11 | — | 8,17 |
| 19/09/2026 | La Liga (nữ) | @ RCD Espanyol (nữ) | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/58 | 4 | 5/9 | — | 5,62 |
| 12/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Sevilla FC (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/22 | 3 | 4/6 | — | 6,26 |
| 05/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Valencia FCF (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 56/62 | 3 | 5/9 | V | 6,52 |
| 30/08/2026 | La Liga (nữ) | vs Granada CF (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/53 | 0 | 2/4 | — | 6,95 |
| 05/04/2026 | La Liga (nữ) | vs Real Madrid (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/31 | 8 | 8/8 | — | 7,07 |
| 29/03/2026 | La Liga (nữ) | @ Costa Adeje Tenerife (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/64 | 3 | 4/6 | — | 6,56 |
| 21/03/2026 | La Liga (nữ) | vs RCD Espanyol (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 57/68 | 0 | 3/6 | — | 6,00 |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy39
- Sức mạnh58
- Thể lực37