
Lucía Pardo là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Deportivo La Coruna (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
578Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
578Phút/bàn
8/17Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 578 | 1 | 0 | 2 | 17 | 8 | 72% | 55% | 1 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 578 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 8/17
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 130/179 (72%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/15 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/61 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 21
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Eibar (nữ) | T 3-2 | 95 | 1 | 2 | 3 | 2 | 4 | 21/26 | 0 | 6/9 | — | 8,87 |
| 03/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Atletico de Madrid (nữ) | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/18 | 3 | 5/11 | — | 6,06 |
| 27/09/2026 | La Liga (nữ) | vs RCD Espanyol (nữ) | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 13/20 | 3 | 6/11 | V | 6,63 |
| 20/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Granada CF (nữ) | T 3-0 | 77 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 14/25 | 2 | 3/6 | — | 6,20 |
| 12/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Real Madrid (nữ) | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 17/22 | 0 | 1/5 | — | 6,25 |
| 06/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Costa Adeje Tenerife (nữ) | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 21/28 | 0 | 6/8 | — | 6,66 |
| 29/08/2026 | La Liga (nữ) | vs Sevilla FC (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 30/40 | 1 | 7/11 | — | 6,46 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Atletico de Madrid (nữ) | T 2-0 | 69 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 16/25 | 2 | 5/7 | — | 7,82 |
| 28/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Barcelona (nữ) | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 4 | 4/5 | — | 6,61 |
| 09/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Granada CF (nữ) | T 3-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/33 | 1 | 2/5 | — | 6,39 |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật41
- Tư duy44
- Sức mạnh40
- Thể lực42