Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucía Rivas

19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Lucía Rivas là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Deportivo La Coruna (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
321Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga (nữ)2026-2027—643210013058%37%006,25

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 321 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/60 (58%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/45 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 25
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucía Rivas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga (nữ)@ Eibar (nữ)T 3-286001008/1413/9—6,38
03/10/2026La Liga (nữ)vs Atletico de Madrid (nữ)B 1-221000002/500/3—5,81
27/09/2026La Liga (nữ)vs RCD Espanyol (nữ)H 1-168002019/1313/4—6,23
20/09/2026La Liga (nữ)@ Granada CF (nữ)T 3-077010015/1046/10—6,61
12/09/2026La Liga (nữ)vs Real Madrid (nữ)B 0-224000004/633/6—6,48
29/08/2026La Liga (nữ)vs Sevilla FC (nữ)B 0-145000007/1212/13—5,96
10/07/2026U19 châu Âu (nữ)@ U19 Đức (nữ)T 1-0dự bị00000—0———
07/07/2026U19 châu Âu (nữ)vs U19 Thụy Điển (nữ)T 3-0dự bị00000—0———
04/07/2026U19 châu Âu (nữ)vs U19 Áo (nữ)T 2-1dự bị00000—0———
01/07/2026U19 châu Âu (nữ)vs U19 Băng Đảo (nữ)T 4-026000007/1001/4—6,70
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com