
Mónica Hickmann là hậu vệ 39 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Madrid CFF (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
123Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 123 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72% | 44% | 2 | 0 | 6,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 123 phút · điểm TB 6,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/48 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Atletico de Madrid (nữ) | B 0-4 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 1/1 | — | 5,72 |
| 19/09/2026 | La Liga (nữ) | @ RCD Espanyol (nữ) | B 1-5 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 1 | 2/5 | V | 5,10 |
| 12/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Sevilla FC (nữ) | T 1-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,61 |
| 05/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Valencia FCF (nữ) | T 3-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | — | — | 6,31 |
| 30/08/2026 | La Liga (nữ) | vs Granada CF (nữ) | T 3-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 1 | 1/3 | V | 6,30 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Barcelona (nữ) | B 0-4 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 2 | 2/2 | — | 6,50 |
| 12/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Sevilla FC (nữ) | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/22 | 1 | 4/6 | — | 7,34 |
| 02/05/2026 | La Liga (nữ) | @ DUX Logrono (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/37 | 1 | 4/6 | — | 5,39 |
| 26/04/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Sociedad (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/53 | 1 | 5/6 | — | 5,85 |
| 05/04/2026 | La Liga (nữ) | vs Real Madrid (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 30/42 | 1 | 3/6 | — | 6,32 |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật39
- Tư duy46
- Sức mạnh63
- Thể lực39