
Marisa García là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Deportivo La Coruna (nữ).
Tiểu sử Marisa García
Marisa García là tiền đạo của Deportivo La Coruna (nữ), quốc tịch Spain, 20 tuổi, sinh ngày 22/06/2006 và cao 176 cm. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân với 282 phút thi đấu, 5 bàn thắng và 1 kiến tạo, điểm trung bình 7,34. Tại U20 World Cup (nữ) năm 2026, cầu thủ có 7 trận và 4 bàn thắng.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
282Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
1,60Bàn/90 phút
56Phút/bàn
13/25Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 18 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 85% | 0% | 1 | 0 | 7,50 |
| U20 World Cup (nữ) | 2026 | — | 7 | 3 | 264 | 4 | 0 | 0 | 23 | 12 | 73% | 43% | 1 | 0 | 7,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 7,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/7 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 264 phút · điểm TB 7,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 12/23
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/53 (73%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/30 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Eibar (nữ) | T 3-2 | 18 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 6/7 | 0 | 0/3 | V | 7,50 |
| 03/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Atletico de Madrid (nữ) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Triều Tiên (nữ) | H 0-0 | 30 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 4/6 | 0 | 2/3 | — | 6,74 |
| 23/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Ý (nữ) | T 2-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,42 |
| 19/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Brasil (nữ) | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 5/8 | 1 | 4/10 | — | 6,70 |
| 16/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Bồ Đào Nha (nữ) | T 2-0 | 60 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/5 | 0 | 2/4 | V | 7,70 |
| 13/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Trung Quốc (nữ) | T 3-1 | 23 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | — | — | 6,76 |
| 10/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 New Caledonia (nữ) | T 11-0 | 45 | 2 | 0 | 8 | 6 | 2 | 8/10 | 0 | 1/4 | — | 8,72 |
| 07/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Nigeria (nữ) | T 2-0 | 66 | 1 | 0 | 7 | 3 | 0 | 13/18 | 1 | 4/7 | — | 8,20 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Costa Adeje Tenerife (nữ) | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/13 | 0 | 1/5 | — | 6,27 |