
Alba Ruiz là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Madrid CFF (nữ).
Tiểu sử Alba Ruiz
Alba Ruiz là tiền đạo thi đấu cho Madrid CFF (nữ), mang quốc tịch Spain, sinh ngày 11/11/2001 và hiện 24 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận ra sân tại La Liga (nữ) với tổng 130 phút thi đấu. Điểm trung bình mùa này là 6,70.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
175Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 175 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 79% | 54% | 1 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 175 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/87 (79%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/24 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Atletico de Madrid (nữ) | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 22/27 | 0 | 3/5 | — | 6,72 |
| 03/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Athletic Club (nữ) | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | 3/5 | — | 6,66 |
| 26/09/2026 | La Liga (nữ) | vs CD Alaves (nữ) | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 3/6 | — | 6,94 |
| 05/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Valencia FCF (nữ) | T 3-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 2/3 | V | 6,27 |
| 30/08/2026 | La Liga (nữ) | vs Granada CF (nữ) | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/24 | 0 | 2/5 | — | 6,91 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Barcelona (nữ) | B 0-4 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/17 | 2 | 5/5 | — | 6,40 |
| 27/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Granada CF (nữ) | T 4-3 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/31 | 4 | 13/20 | — | 6,35 |
| 12/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Sevilla FC (nữ) | T 2-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/16 | 3 | 7/17 | V | 6,32 |
| 02/05/2026 | La Liga (nữ) | @ DUX Logrono (nữ) | B 0-3 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 4/7 | — | 6,25 |
| 21/03/2026 | La Liga (nữ) | vs RCD Espanyol (nữ) | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/41 | 2 | 6/13 | — | 6,17 |