- Phạt góc8 – 3
- Thẻ vàng5 – 3
· Ít mây 1°C · cập nhật
Kazakhstan thắng Namibia 2-0 trên sân nhà.
Đội hình Kazakhstan vs Namibia 2-0 — Chuỗi trận FIFA 25/03/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-4-2
Kazakhstan · HLV Talgat Baysufinov
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 15 | Temirlan Anarbekov | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Nuraly Alip © | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Alibek Kassym | Hậu vệ | 0.0 |
| 11 | Yan Vorogovskiy | Hậu vệ | 0.0 |
| 24 | Aleksandr Mrynskiy | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Islambek Kuat | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Islam Chesnokov | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | Ramazan Orazov | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | galymzhan kenzhebek | Tiền đạo | 0.0 |
| 10 | Maksim Samorodov | Tiền đạo | 0.0 |
| 17 | Ivan Sviridov | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (15)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Bekkhan shaizada | Thủ môn |
| 25 | Alexandr·Shirobokov | Hậu vệ |
| 23 | Artur Shushenachev | Tiền đạo |
| 12 | Mukhammedzhan Seysen | Thủ môn |
| 22 | Sagi Sovet | Hậu vệ |
| 16 | Erkin Tapalov | Hậu vệ |
| 21 | zhaslan zhumashev | Tiền vệ |
| 8 | Aibol Abiken | Hậu vệ |
| 26 | Nurdaulet agzambayev | Tiền đạo |
| 4 | Arsen Ashirbek | Tiền vệ |
| 14 | Meyrambek Kalmyrza | Tiền vệ |
| 18 | Dinmukhamed Karaman | Tiền đạo |
| 2 | Sergey Malyy | Hậu vệ |
| 13 | Marat | Không rõ |
| 19 | Oralkhan Omirtayev | Tiền đạo |
Namibia · HLV Collin Benjamin
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | K. Ndisiro | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | R. Hanamub © | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Charles Hambira | Hậu vệ | 0.0 |
| 3 | Tjipenandjambi karuuombe | Tiền vệ | 0.0 |
| 6 | ngero katua | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Dwain Kinda | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Bethuel Muzeu | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Tangeni Ilyambo | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Aprocius Petrus | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | Kennedy Amutenya | Tiền vệ | 0.0 |
| 13 | Hans Muyeka | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 14 | W. Rudath | Tiền vệ |
| 11 | romeo kasume | Tiền vệ |
| 2 | sergio damaseb | Hậu vệ |
| 20 | Tuhafeni David | Hậu vệ |
| 12 | Barnand Horaseb | Tiền vệ |
| 21 | Deacon Kakuenje | Hậu vệ |
| 10 | Uetuuru Kambato | Tiền vệ |
| 1 | Mervin Kasetura | Thủ môn |
| 23 | Jonas Mateus | Thủ môn |
| 15 | ben namib | Tiền vệ |
| 22 | Okeri Nguarambuka | Hậu vệ |
| 7 | mbakondja tjahikika | Tiền đạo |

