
Sagi Sovet là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo Kaisar Kyzylorda.
Tiểu sử Sagi Sovet
Sagi Sovet là hậu vệ người Kazakhstan, thi đấu cho Kaisar Kyzylorda, sinh ngày 15/03/2000 và 26 tuổi. Cầu thủ cao 171 cm và thuận chân trái. Mùa 2026, cầu thủ ra sân 17 trận với tổng 246 phút và 1 kiến tạo tại Kazakhstan Premier League. Tại Kazakhstan Cup, cầu thủ ghi 1 bàn trong 3 trận. Giá trị thị trường là 300 nghìn €, hợp đồng với câu lạc bộ đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
20Đá chính
246Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
246Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
6/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kazakhstan Premier League | 2026 | — | 17 | 17 | 246 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | — |
| Kazakhstan Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 246 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Kazakhstan Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Hungary | B 1-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | — | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/11/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 10/06/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/11/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 09/06/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 24/11/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 05/06/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 14/11/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 25/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 13/11/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 16/06/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 05/11/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 22/06/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật47
- Tư duy53
- Sức mạnh37
- Thể lực28