Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bethuel Muzeu

Sekhukhune UnitedTiền đạoNAM
26Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Bethuel Muzeu là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch NAM, hiện khoác áo Sekhukhune United.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
554Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
184Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221611004262%25%006,91
South Africa Premier Soccer League2026-2027—432132016268%30%007,16
Chuỗi trận FIFA2026—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/24 (62%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/24 (25%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 12
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 213 phút · điểm TB 7,16

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/48 (68%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/43 (30%)
Không chiến thắng / thua
7 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 13
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bethuel Muzeu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Marumo Gallants FCT 2-111102114/600/4—7,86
03/10/2026Giao hữu quốc tế@ NgaB 0-626001006/1002/4—6,30
29/09/2026CAN@ ComorosB 0-1710020011/1324/8—6,41
24/09/2026CANvs Cộng hòa CongoT 1-090102204/1112/16—7,40
19/09/2026South Africa Premier Soccer League@ Richards BayT 3-266010019/1416/17—7,14
12/09/2026South Africa Premier Soccer League@ Stellenbosch FCH 1-167102118/1114/14—7,50
05/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs TS GalaxyH 0-0690020012/1703/8—6,13
29/08/2026South Africa MTN 8 Cup@ Orlando PiratesB 0-372001009/1203/10—5,90
13/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ TunisiaB 0-363001017/1235/9—6,33
09/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ LiberiaB 1-34500000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 125 nghìn €20232026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/20232375 nghìn €
29/12/20242475 nghìn €
29/12/202525100 nghìn €
03/06/202626125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2026Black LeopardsSekhukhune UnitedChuyển nhượng—
29/07/2022Ongos FCBlack LeopardsChuyển nhượng—
30/06/2020UnknownOngos FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com