Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

R. Hanamub

AmaZuluHậu vệNAM
31Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

R. Hanamub là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch NAM, hiện khoác áo AmaZulu.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221800011078%60%007,46
South Africa Premier Soccer League2026-2027—776300002175%58%006,70
Chuỗi trận FIFA2026—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/60 (78%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
8/16 (50%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/15 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
226/298 (75%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
6/25 (24%)
Chuyền dài chính xác
37/93 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
5
Phá bóng
40
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/31 (58%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
114
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của R. Hanamub · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/10/2026Giao hữu quốc tế@ NgaB 0-6900000019/2506/7—5,80
29/09/2026CAN@ ComorosB 0-1900010324/3234/8—7,11
24/09/2026CANvs Cộng hòa CongoT 1-0900100323/2815/7—7,81
19/09/2026South Africa Premier Soccer League@ Polokwane City FCT 1-0900000036/4701/3—7,14
12/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Marumo Gallants FCT 1-0900011064/6801/1—7,64
05/09/2026South Africa Premier Soccer League@ Richards BayT 2-1900000126/4024/7—6,14
27/08/2026South Africa Premier Soccer League@ Mamelodi SundownsB 2-5900010116/2115/8—5,67
15/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs SiweleleT 2-0900000124/3101/2—7,28
13/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Orlando PiratesH 1-1900000013/2213/6—6,10
09/08/2026South Africa MTN 8 Cupvs Sekhukhune UnitedH 3-31200031045/6227/9—5,90

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 850 nghìn €2025: 850 nghìn €2025: 850 nghìn €2025: 850 nghìn €2026: 800 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/01/202125250 nghìn €
14/06/202126350 nghìn €
14/01/202226350 nghìn €
29/06/202227400 nghìn €
02/02/202327450 nghìn €
29/05/202328700 nghìn €
04/01/202428750 nghìn €
10/06/202429850 nghìn €
09/01/202529850 nghìn €
27/05/202530850 nghìn €
11/12/202530850 nghìn €
04/06/202631800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy48
  • Sức mạnh58
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com