Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aybol Abiken

30Tuổi
187Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Aybol Abiken là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo Kyzylzhar Petropavlovsk.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
13Đá chính
203Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
1,33Bàn/90 phút
67Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Kazakhstan Premier League2026—121120330100——20—
Kazakhstan Cup2026—22000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 203 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/05/2026

Kazakhstan Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/05/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 200 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 1,3 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 1,3 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/201822200 nghìn €
27/12/201822350 nghìn €
12/06/201923500 nghìn €
07/09/201923800 nghìn €
27/12/2019231,3 triệu €
07/04/2020231,0 triệu €
14/09/2020241,0 triệu €
10/12/2020241,3 triệu €
10/06/2021251,2 triệu €
29/11/2021251,0 triệu €
09/06/2022261,0 triệu €
30/04/202427500 nghìn €
25/06/202428450 nghìn €
13/11/202428450 nghìn €
16/06/202529400 nghìn €
05/11/202529350 nghìn €
22/06/202630350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2020; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/06/2026Kaisar KyzylordaKyzylzhar PetropavlovskChuyển nhượng—
27/01/2025OrdabasyKaisar KyzylordaChuyển nhượng—
29/04/2024DisqualificationOrdabasyChuyển nhượng—
30/06/2022FC Kairat AlmatyDisqualificationChuyển nhượng—
29/06/2022FK AksuFC Kairat AlmatyCho mượn—
26/02/2022FC Kairat AlmatyFK AksuChuyển nhượng—
31/12/2017Kairat-Akademia AlmatyFC Kairat AlmatyChuyển nhượng—
31/12/2016Kairat Almaty IIKairat-Akademia AlmatyChuyển nhượng—
31/12/2014Kairat Almaty U19Kairat Almaty IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com