Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oralkhan Omirtayev

OkzhetpesTiền đạoKAZ
28Tuổi
187Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Oralkhan Omirtayev là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo Okzhetpes.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

26Trận ra sân
23Đá chính
527Phút
9Bàn thắng
0Kiến tạo
1,54Bàn/90 phút
58Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Kazakhstan Premier League2026—252245090000——40—
Kazakhstan Cup2026—117700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 450 phút

Tấn công

Bàn thắng
9
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Kazakhstan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 77 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/05/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oralkhan Omirtayev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
08/09/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ BỉB 0-645000004/602/6—6,23
04/09/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs WalesB 0-1300100—02/3—6,41
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ AC Sparta PrahaB 0-42100000—0—V6,12
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs AC Sparta PrahaT 2-12010000—0——7,20
17/07/2025Cúp C2 châu Âuvs Legia WarszawaB 0-13000000—0——6,30
11/07/2025Cúp C2 châu Âu@ Legia WarszawaB 0-16100000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 325 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 450 nghìn €20152026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/201517100 nghìn €
13/12/201618150 nghìn €
03/12/201719250 nghìn €
30/06/201819250 nghìn €
27/12/201820325 nghìn €
12/06/201920350 nghìn €
27/12/201921350 nghìn €
07/04/202021325 nghìn €
14/09/202022300 nghìn €
10/12/202022300 nghìn €
10/06/202122200 nghìn €
29/11/202123300 nghìn €
09/06/202223300 nghìn €
24/11/202224225 nghìn €
05/06/202324200 nghìn €
14/11/202325175 nghìn €
01/07/202425175 nghìn €
05/12/202426300 nghìn €
16/06/202526400 nghìn €
05/11/202527350 nghìn €
22/06/202627450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com