Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ramazan Orazov

FK Yelimay SemeyTiền vệKAZ
28Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Ramazan Orazov là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo FK Yelimay Semey.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

30Trận ra sân
27Đá chính
769Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
153Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
1,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—31920001182%41%006,27
Vòng loại World Cup châu Âu2026—553730002084%51%106,48
Kazakhstan Premier League2026—191916931200——60—
Chuỗi trận FIFA2026—2211310000——10—
Kazakhstan Cup2026—102210000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 92 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/50 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/12 (41%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 373 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
123/145 (84%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/12 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/37 (51%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 16
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/07/2026

Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 169 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 113 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/03/2026

Kazakhstan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 22 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ramazan Orazov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs MoldovaB 1-2450011127/3003/5—6,83
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SlovakiaB 1-230000005/712/5—5,77
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Quần đảo FaroeH 1-117000019/1300/2—6,22
09/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Alashkert Yerevan H 1-11700000—0———
10/06/2026Giao hữu quốc tế@ HungaryB 1-3880000014/182——5,70
15/11/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs BỉH 1-1890010225/2966/12—6,73
10/10/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs LiechtensteinT 4-0750010249/5526/7—7,15
08/09/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ BỉB 0-658000005/801/3—5,79
04/09/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs WalesB 0-1860000215/1912/9—6,14
26/03/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ LiechtensteinT 2-0650000029/3424/6V6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 300 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 600 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/06/201921300 nghìn €
07/09/201921450 nghìn €
27/12/201921500 nghìn €
07/04/202022450 nghìn €
18/10/202022400 nghìn €
28/12/202022350 nghìn €
23/05/202123250 nghìn €
29/11/202123300 nghìn €
09/06/202224275 nghìn €
24/11/202224500 nghìn €
05/06/202325450 nghìn €
20/12/202325450 nghìn €
25/06/202426450 nghìn €
08/12/202426450 nghìn €
15/06/202527350 nghìn €
05/11/202527450 nghìn €
22/06/202628600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy51
  • Sức mạnh36
  • Thể lực28
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com