Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sergey Malyy

OrdabasyHậu vệKAZ
36Tuổi
195Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Sergey Malyy là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo Ordabasy.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

31Trận ra sân
27Đá chính
327Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
1,65Bàn/90 phút
54Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
10/1Vàng/Đỏ
0,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—211011001183%53%016,10
Vòng loại World Cup châu Âu2026—221800002080%59%206,28
Kazakhstan Cup2026—334600000——10—
Kazakhstan Premier League2026—2421050000——70—
Chuỗi trận FIFA2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 101 phút · điểm TB 6,10

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/77 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/13 (53%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/93 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/19 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/22 (59%)
Không chiến thắng / thua
10 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/07/2026

Kazakhstan Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sergey Malyy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Quần đảo FaroeH 2-2851011053/6505/9Đ6,11
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs MoldovaB 1-2160000011/1202/4—6,09
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SlovakiaB 1-2dự bị00000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Quần đảo FaroeH 1-1dự bị00000—0———
15/11/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs BỉH 1-1dự bị00000—0———
14/10/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Bắc MacedoniaH 1-1dự bị00000—0———
04/09/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs WalesB 0-1900020023/2815/9V6,28
17/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Torpedo KutaisiH 1-19000000—0—V6,65
10/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Torpedo KutaisiB 3-49000000—0——5,40
09/06/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs Bắc MacedoniaB 0-1900000052/6518/13V6,27

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 200 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 900 nghìn €2022: 750 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20132026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/201323200 nghìn €
30/11/201424300 nghìn €
14/12/201525500 nghìn €
13/12/201626700 nghìn €
03/12/2017271,0 triệu €
30/06/2018281,0 triệu €
27/12/2018281,0 triệu €
12/06/2019291,2 triệu €
27/12/2019291,5 triệu €
07/04/2020291,2 triệu €
14/09/2020301,2 triệu €
10/12/2020301,2 triệu €
10/06/2021311,0 triệu €
29/11/2021311,0 triệu €
09/06/202232900 nghìn €
24/11/202232750 nghìn €
05/06/202333600 nghìn €
14/11/202333600 nghìn €
25/06/202434500 nghìn €
13/11/202434300 nghìn €
16/06/202535250 nghìn €
25/10/202535200 nghìn €
22/06/202636175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com