Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Islambek Kuat

ZhenisTiền vệKAZ
33Tuổi
179Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Islambek Kuat là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo Zhenis.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

35Trận ra sân
33Đá chính
729Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
364Phút/bàn
0/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
12/1Vàng/Đỏ
1,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—332520003087%42%206,25
Vòng loại World Cup châu Âu2026—332700011081%52%206,61
Chuỗi trận FIFA2026—2217900000——10—
Kazakhstan Cup2026—432800200——00—
Kazakhstan Premier League2026—2322020000——71—

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 252 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
100/114 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
15/22 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/19 (42%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
95/116 (81%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
11/17 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/21 (52%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/07/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 179 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/03/2026

Kazakhstan Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 28 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Islambek Kuat · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Quần đảo FaroeH 2-2900020052/5503/5—6,68
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SlovakiaB 1-2720000014/1523/8V5,93
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Quần đảo FaroeH 1-1900010034/4412/6V6,15
10/06/2026Giao hữu quốc tế@ HungaryB 1-373000008/101——6,20
14/10/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Bắc MacedoniaH 1-1900010119/3114/8V6,20
10/10/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs LiechtensteinT 4-0900100258/6223/5—7,70
09/06/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs Bắc MacedoniaB 0-1900000118/2324/8V5,94

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 25 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 700 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,8 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20122026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/12/20121925 nghìn €
26/12/201320100 nghìn €
30/11/201421150 nghìn €
14/12/201522700 nghìn €
13/12/201623800 nghìn €
03/12/2017241,5 triệu €
30/06/2018251,5 triệu €
27/12/2018251,8 triệu €
12/06/2019261,8 triệu €
27/12/2019262,0 triệu €
07/04/2020271,6 triệu €
28/07/2020271,5 triệu €
28/12/2020271,2 triệu €
10/06/2021281,0 triệu €
29/11/2021281,0 triệu €
09/06/202229600 nghìn €
24/11/202229500 nghìn €
05/06/202330500 nghìn €
14/11/202330500 nghìn €
25/06/202431450 nghìn €
13/11/202431400 nghìn €
16/06/202532350 nghìn €
05/11/202532300 nghìn €
22/06/202633275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 275 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy51
  • Sức mạnh48
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com