
Alibek Kassym
Hậu vệKAZ
28Tuổi
185Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
850 nghìn €Giá trị
Alibek Kassym là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch KAZ.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Quần đảo Faroe | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 83/92 | 0 | 9/14 | — | 6,82 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Moldova | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Bỉ | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | 1/4 | — | 6,61 |
| 14/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Bắc Macedonia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/42 | 0 | 4/5 | — | 6,81 |
| 10/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Liechtenstein | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 79/79 | 1 | 3/5 | — | 8,57 |
| 08/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Bỉ | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/18 | 1 | 3/4 | V | 5,62 |
| 04/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Wales | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/33 | 0 | 0/2 | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/12/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/12/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 14/09/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 10/12/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 10/06/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 29/11/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 09/06/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 24/11/2022 | 24 | 550 nghìn € |
| 05/06/2023 | 25 | 650 nghìn € |
| 14/11/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 25/06/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 13/11/2024 | 26 | 900 nghìn € |
| 16/06/2025 | 27 | 850 nghìn € |
| 05/11/2025 | 27 | 750 nghìn € |
| 22/06/2026 | 28 | 850 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 850 nghìn €.