- Phạt góc5 – 6
- Thẻ vàng1 – 0
Sân Albyn Plark, Broxburn · Ít mây 22°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.97 / 1.82
Hibernian (nữ) thắng Hearts (nữ) 2-0 trên sân nhà Albyn Plark.
Hibernian (nữ) vs Hearts (nữ) 2-0 — Scottish Women's Premier League 24/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (14)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ (pen) Eilidh adams
21'
1 - 0 -
⚽ (phản lưới) Carly Girasoli
31'
2 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 52' 🔁 Mairead Clare Fultonthay Eilidh Shore
- 60' 🔁 Monica Forsyththay Lauren Wade
- 60' 🔁 Georgia Hunterthay Dominique Nathalie Ypema
- 66' 🔁 Jenna Slatterythay Georgia Timms
- 66' 🔁 Olufolasade Ayomide Danielle Adamolekunthay Ellen Dolan
- 🔁 Tiree Burchillthay Rosie Livingstone 72'
- 🔁 Stacey Papadopoulosthay Caley Gibb 72'
- 🔁 Hannah Jordanthay Tegan Leigh Bowie 78'
- 🟨 Siobhan Hunter 82'
- 🔁 Jessica Ramsaythay Ciara Grant 90'
- 93' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 49%Kiểm soát bóng51%
- 16Tổng cú sút14
- 4Sút trúng đích9
- 6Sút không trúng đích4
- 13Sút trong vòng cấm15
- 3Sút bị chặn2
- 5Phạt góc6
- 53Tấn công nguy hiểm51
- 101Tấn công92
- 385Chuyền358
- 299Chuyền chính xác270
- 1Chuyền then chốt5
- 8Chuyền dài10
- 22Rê bóng18
- 32Tạt bóng22
- 35Tranh chấp38
- 21Tắc bóng33
- 64Cản phá70
- 8Cứu thua4
- 5Phạm lỗi3
- 12Bị phạm lỗi25
- 5Việt vị2
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 10.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Hearts (nữ) kiểm soát bóng 51%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Hibernian (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Hearts (nữ) ép sân. Hibernian (nữ) kiểm soát thế trận 44% thời gian, Hearts (nữ) 46%.
Hibernian (nữ)Hearts (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 3-4-1-2
Hibernian (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Noa Schumacher | Thủ môn | 9.73 |
| 2 | Scarlett Herron | Hậu vệ | 7.23 |
| 3 | Caley Gibb | Hậu vệ | 6.74 |
| 4 | Siobhan Hunter | Hậu vệ | 7.33 |
| 23 | Rachael Boyle © | Hậu vệ | 7.13 |
| 6 | Ciara Grant | Tiền vệ | 6.61 |
| 8 | Jess Fitzgerald | Tiền vệ | 6.71 |
| 9 | Eilidh adams | Tiền vệ | 7.19 |
| 18 | Rosie Livingstone | Tiền vệ | 6.21 |
| 24 | Tegan Leigh Bowie | Tiền vệ | 6.95 |
| 10 | Kath McGovern | Tiền đạo | 6.5 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 25 | Rowena Armitage | Thủ môn |
| 22 | Lauren Doran-Barr | Hậu vệ |
| 27 | Tiree Burchill | Tiền đạo |
| 14 | Faye Bryson | Hậu vệ |
| 21 | Hannah Jordan | Tiền đạo |
| 29 | Kirsty Morrison | Tiền đạo |
| 16 | Ellis Notley | Tiền vệ |
| 5 | Stacey Papadopoulos | Hậu vệ |
| 37 | Jessica Ramsay | Tiền vệ |
Hearts (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 52 | Rachael Isabella Johnstone | Thủ môn | 5.99 |
| 2 | Dominique Nathalie Ypema | Hậu vệ | 6.39 |
| 4 | Erin Husband | Hậu vệ | 6.64 |
| 20 | Carly Girasoli | Hậu vệ | 5.32 |
| 3 | Jessica Husband | Tiền vệ | 5.23 |
| 8 | Eilidh Shore © | Tiền vệ | 5.4 |
| 11 | Lauren Wade | Tiền vệ | 5.88 |
| 12 | Ellen Dolan | Tiền vệ | 5.33 |
| 18 | Joely Andrews | Tiền vệ | 7.2 |
| 9 | Georgia Timms | Tiền đạo | 6.41 |
| 22 | Carly Johns | Tiền đạo | 6.76 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | Olufolasade Ayomide Danielle Adamolekun | Tiền vệ |
| 26 | Orla Burn | Hậu vệ |
| 7 | Monica Forsyth | Tiền vệ |
| 6 | Mairead Clare Fulton | Tiền vệ |
| 5 | Georgia Hunter | Hậu vệ |
| 14 | Kayla Jardine | Tiền vệ |
| 23 | Jackie Richards | Hậu vệ |
| 66 | Jenna Slattery | Tiền vệ |
| 25 | Emma Thomson | Thủ môn |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.97 | 1.82 | 1.00 | 51 | 126.00 | 2.5 | 5.00 | 1.17 | 10.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (28 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 22/03/2026 | SCO Women's Premier League | Hearts (nữ) – Hibernian (nữ) | 1–2 |
| 16/11/2025 | SCO Women's Premier League | Hibernian (nữ) – Hearts (nữ) | 1–3 |
| 09/11/2025 | SCO Women's Cup | Hearts (nữ) – Hibernian (nữ) | 2–3 |
| 07/09/2025 | SCO Women's Premier League | Hearts (nữ) – Hibernian (nữ) | 2–0 |
| 04/05/2025 | SCO Women's Premier League | Hearts (nữ) – Hibernian (nữ) | 1–3 |
| 13/04/2025 | SCO Women's Premier League | Hibernian (nữ) – Hearts (nữ) | 1–2 |
| 08/12/2024 | SCO Women's Cup | Hearts (nữ) – Hibernian (nữ) | 1–0 |
| 17/11/2024 | SCO Women's Premier League | Hearts (nữ) – Hibernian (nữ) | 0–1 |
| 07/09/2024 | SCO Women's Premier League | Hibernian (nữ) – Hearts (nữ) | 0–4 |
| 11/05/2024 | SCO Women's Premier League | Hibernian (nữ) – Hearts (nữ) | 2–0 |
Phong độ gần đây
Hibernian (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | SCO Women's Premier League | Partick Thistle (nữ) – Hibernian (nữ) | 1–3 | T |
| 10/05/2026 | SCO Women's Premier League | Hibernian (nữ) – Glasgow City (nữ) | 3–2 | T |
| 30/04/2026 | SCO Women's Premier League | Glasgow Rangers (nữ) – Hibernian (nữ) | 1–0 | B |
| 25/04/2026 | SCO Women's Premier League | Hibernian (nữ) – Celtic (nữ) | 1–0 | T |
| 05/04/2026 | SCO Women's Premier League | Hibernian (nữ) – Partick Thistle (nữ) | 0–0 | H |
Hearts (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | SCO Women's Premier League | Hearts (nữ) – Glasgow City (nữ) | 0–0 | H |
| 10/05/2026 | SCO Women's Premier League | Celtic (nữ) – Hearts (nữ) | 1–2 | T |
| 29/04/2026 | SCO Women's Premier League | Hearts (nữ) – Partick Thistle (nữ) | 3–0 | T |
| 24/04/2026 | SCO Women's Premier League | Glasgow Rangers (nữ) – Hearts (nữ) | 1–2 | T |
| 06/04/2026 | SCO Women's Premier League | Glasgow City (nữ) – Hearts (nữ) | 0–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Hibernian (nữ) vs Hearts (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Hibernian (nữ) vs Hearts (nữ) thuộc Scottish Women's Premier League, Vòng 10 đã diễn ra lúc 19:10 ngày 24/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Albyn Plark (Broxburn).
- Kết quả Hibernian (nữ) vs Hearts (nữ) là bao nhiêu?
- Hibernian (nữ) thắng Hearts (nữ) 2-0; hiệp một 2-0.
- Lịch sử đối đầu Hibernian (nữ) vs Hearts (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 28 lần gặp nhau gần nhất: Hibernian (nữ) thắng 16, hòa 4, Hearts (nữ) thắng 8. Lần gần nhất ngày 22/03/2026 (SCO Women's Premier League) Hearts (nữ) 1-2 Hibernian (nữ).
- Phong độ Hibernian (nữ) và Hearts (nữ) trước trận?
- Hibernian (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWLWDW); Hearts (nữ): 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (DWWWWW).
- Đội hình xuất phát Hibernian (nữ) vs Hearts (nữ)?
- Hibernian (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Hearts (nữ) dùng sơ đồ 3-4-1-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:53 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

