
Stacey Papadopoulos
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Stacey Papadopoulos là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Western United (nữ).
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Stacey Papadopoulos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Georgia (nữ) | T 3-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 24/05/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Hearts (nữ) | T 2-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 2 | 2/3 | — | 7,08 |
| 17/05/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Partick Thistle (nữ) | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Glasgow City (nữ) | T 3-2 | 17 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 9/14 | 0 | 0/1 | — | 6,59 |
| 30/04/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Glasgow Rangers (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 41/52 | 0 | 2/8 | — | 6,49 |
| 25/04/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Celtic (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 41/50 | 0 | 3/8 | V | 6,87 |
| 14/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Quần đảo Faroe (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 05/04/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Partick Thistle (nữ) | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/14 | 0 | 1/3 | — | 6,79 |
| 02/04/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Glasgow City (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/46 | 2 | 4/7 | V | 6,70 |
| 22/03/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Hearts (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/51 | 1 | 2/6 | — | 6,09 |
Chỉ số
Tốc độ41
Kỹ thuật44
Tư duy52
Sức mạnh55
Thể lực37