Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tiree Burchill

Hibernian (nữ)Tiền vệSCO
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Tiree Burchill là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Hibernian (nữ).

Tiểu sử Tiree Burchill

Tiree Burchill, Tiền vệ mang quốc tịch Scotland, thi đấu cho Hibernian (nữ). Cầu thủ sinh ngày 17/02/2005 và hiện 21 tuổi. Ở mùa 2026-2027 tại Scottish Women's Premier League, cầu thủ ra sân 7 trận với 567 phút, ghi 2 bàn thắng và đạt điểm trung bình 6,71.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
567Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
283Phút/bàn
9/22Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish Women's Premier League2026-2027—7756720022971%44%006,71

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish Women's Premier League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 567 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
9/22
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
10/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
131/182 (71%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
4/18 (22%)
Chuyền dài chính xác
6/13 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/77 (44%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 41
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
128
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tiree Burchill · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/10/2026Scottish Women's Premier Leaguevs Hearts (nữ)B 2-3590000111/1524/9—6,11
27/09/2026Scottish Women's Premier League@ Aberdeen (nữ)T 2-0620041229/3513/10—6,17
20/09/2026Scottish Women's Premier Leaguevs Montrose LFC (nữ)T 6-1861032218/3013/8—8,10
05/09/2026Scottish Women's Premier Leaguevs Glasgow City (nữ)H 2-2900031118/2737/10—6,00
30/08/2026Scottish Women's Premier League@ Celtic (nữ)B 0-2900041012/1915/12—6,56
23/08/2026Scottish Women's Premier League@ Partick Thistle (nữ)T 3-1901042022/3114/13—7,66
16/08/2026Scottish Women's Premier Leaguevs Motherwell (nữ)T 7-0900042121/2528/15—6,40
24/05/2026Scottish Women's Premier Leaguevs Hearts (nữ)T 2-018001002/400/4—6,46
17/05/2026Scottish Women's Premier League@ Partick Thistle (nữ)T 3-1900092226/3347/9—6,89
10/05/2026Scottish Women's Premier Leaguevs Glasgow City (nữ)T 3-233002015/611/4—6,75
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com