
Tegan Leigh Bowie là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Parma (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
74Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
53%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 53% | 0% | 0 | 0 | 6,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/15 (53%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/8 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A (nữ) | @ Inter Milan (nữ) | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/4 | — | 5,73 |
| 03/10/2026 | Serie A (nữ) | vs Ternana (nữ) | B 1-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | 6,02 |
| 26/09/2026 | Serie A (nữ) | @ Lazio (nữ) | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/8 | 0 | 0/2 | — | 6,29 |
| 24/05/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Hearts (nữ) | T 2-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 18/18 | 1 | 1/6 | — | 6,95 |
| 17/05/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Partick Thistle (nữ) | T 3-1 | 64 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 24/31 | 1 | 3/3 | — | 8,09 |
| 10/05/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Glasgow City (nữ) | T 3-2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1/2 | 0 | — | — | 7,91 |
| 25/04/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Celtic (nữ) | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 1/4 | — | 6,95 |
| 05/04/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Partick Thistle (nữ) | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/24 | 0 | 2/6 | — | 6,25 |
| 02/04/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Glasgow City (nữ) | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/21 | 0 | 1/4 | — | 6,12 |
| 22/03/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Hearts (nữ) | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 32/39 | 1 | 3/10 | — | 6,83 |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật53
- Tư duy68
- Sức mạnh37
- Thể lực36