Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jess Fitzgerald

Hibernian (nữ)Tiền vệIRL
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jess Fitzgerald là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Hibernian (nữ).

Tiểu sử Jess Fitzgerald

Jess Fitzgerald là tiền vệ của Hibernian (nữ), sinh ngày 12/07/2006, 20 tuổi, quốc tịch Ai-len. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 7 trận với 621 phút thi đấu. Trong các trận này, cầu thủ ghi 1 bàn, có 1 kiến tạo và đạt điểm trung bình 6,78. Toàn bộ thống kê trên thuộc mùa 2026-2027 tại giải Scottish Women's Premier League.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
735Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
735Phút/bàn
3/18Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish Women's Premier League2026-2027—9873510218382%43%106,68

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish Women's Premier League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 735 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/18
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
308/373 (82%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
1/12 (8%)
Chuyền dài chính xác
10/22 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
5
Phá bóng
9
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/80 (43%)
Không chiến thắng / thua
6 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 39
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
124
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jess Fitzgerald · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Scottish Women's Premier League@ Spartans (nữ)T 2-02401100—0—V6,66
18/10/2026Scottish Women's Premier League@ Glasgow Rangers (nữ)B 2-4900010121/2622/5—6,03
04/10/2026Scottish Women's Premier Leaguevs Hearts (nữ)B 2-3900021130/38810/20—6,20
27/09/2026Scottish Women's Premier League@ Aberdeen (nữ)T 2-0850010351/6012/6—6,32
20/09/2026Scottish Women's Premier Leaguevs Montrose LFC (nữ)T 6-1860031046/5615/7—6,90
05/09/2026Scottish Women's Premier Leaguevs Glasgow City (nữ)H 2-2901021231/4034/8—7,48
30/08/2026Scottish Women's Premier League@ Celtic (nữ)B 0-2900020333/4204/8—6,22
23/08/2026Scottish Women's Premier League@ Partick Thistle (nữ)T 3-1900020439/4816/15—6,62
16/08/2026Scottish Women's Premier Leaguevs Motherwell (nữ)T 7-0900140157/6312/11—7,70
24/05/2026Scottish Women's Premier Leaguevs Hearts (nữ)T 2-0900010137/4513/5—6,71
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com