
Brogan Hay là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Glasgow Rangers (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
3Đá chính
297Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Women's Premier League | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 263 | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 72% | 46% | 0 | 0 | 5,86 |
| UEFA EL W | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Women's Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 263 phút · điểm TB 5,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/113 (72%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 4/18 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/32 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
UEFA EL W · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 34 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Glasgow City (nữ) | T 2-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 1/3 | — | 6,33 |
| 18/10/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Hibernian (nữ) | T 4-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 0/2 | — | 5,80 |
| 04/10/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Partick Thistle (nữ) | T 1-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/27 | 0 | 0/3 | — | 6,30 |
| 01/10/2026 | UEFA EL W | vs Hammarby (nữ) | B 0-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Celtic (nữ) | T 5-2 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 7/7 | 0 | 0/1 | — | 6,92 |
| 24/09/2026 | UEFA EL W | @ Hammarby (nữ) | B 0-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Aberdeen (nữ) | T 3-1 | 62 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 17/23 | 2 | 4/8 | — | 7,34 |
| 06/09/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Motherwell (nữ) | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/23 | 2 | 5/8 | — | — |
| 30/08/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Hearts (nữ) | T 3-0 | 8 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/4 | 1 | 4/5 | — | 7,13 |
| 23/08/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Spartans (nữ) | T 7-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/16 | 0 | 1/2 | — | 6,80 |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật57
- Tư duy74
- Sức mạnh36
- Thể lực34